Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Manat Azerbaijan được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AZN sang ANG

Cập nhật
Manat Azerbaijan 1 AZN = Guilder Tây Ấn Hà Lan 1.05226401 ANG
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ƒ1.05226401 Hiện tại ƒ1.05226401 Cao nhất ƒ1.05226401
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Guilder Tây Ấn Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá AZN sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AZN/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AZN sang ANG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.05226401 ANG
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000297 ANG
-0.03%
7 ngày qua
-0.000297 ANG
-0.03%
30 ngày qua
-0.008316 ANG
-0.78%
1 năm qua
-0.007954 ANG
-0.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
69/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.02077846
Hôm nay
1.05226401
Cao nhất
1.06657111
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.18%
Tháng 11
+0.40%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.14%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
-0.87%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AZN/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AZN sang ANG.

920 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.0577465 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.05392624 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.050166 – 1.07068838 ANG
Năm ổn định +0.01%
2025
Tỷ giá trung bình 1.0577465 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.04561129 – 1.0625277 ANG
Năm ổn định +0.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.05759006 ANG
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
1.02077846 – 1.06657111 ANG
Năm ổn định -0.73%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AZN1.0523 ANG
5 AZN5.2613 ANG
10 AZN10.5226 ANG
25 AZN26.3066 ANG
50 AZN52.6132 ANG
100 AZN105.23 ANG
500 AZN526.13 ANG
1,000 AZN1052.26 ANG
5,000 AZN5261.32 ANG
10,000 AZN10522.64 ANG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → AZN)

Số tiềnTỷ giá
1 ANG0.950332 AZN
5 ANG4.751659 AZN
10 ANG9.503318 AZN
25 ANG23.758296 AZN
50 ANG47.516592 AZN
100 ANG95.03 AZN
500 ANG475.17 AZN
1,000 ANG950.33 AZN
5,000 ANG4751.66 AZN
10,000 ANG9503.32 AZN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 AZN = 0.95006 ANG--
2026-10-271 AZN = 0.95006 ANG+0%
2026-10-281 AZN = 0.95033 ANG+0.03%