Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Manat Azerbaijan được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại AZN sang ANG
Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Guilder Tây Ấn Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá AZN sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá AZN/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AZN sang ANG.
1.02077846 Hôm nay
1.05226401 Cao nhất
1.06657111
Lịch sử tỷ giá AZN/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AZN sang ANG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AZN | 1.0523 ANG |
| 5 AZN | 5.2613 ANG |
| 10 AZN | 10.5226 ANG |
| 25 AZN | 26.3066 ANG |
| 50 AZN | 52.6132 ANG |
| 100 AZN | 105.23 ANG |
| 500 AZN | 526.13 ANG |
| 1,000 AZN | 1052.26 ANG |
| 5,000 AZN | 5261.32 ANG |
| 10,000 AZN | 10522.64 ANG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → AZN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ANG | 0.950332 AZN |
| 5 ANG | 4.751659 AZN |
| 10 ANG | 9.503318 AZN |
| 25 ANG | 23.758296 AZN |
| 50 ANG | 47.516592 AZN |
| 100 ANG | 95.03 AZN |
| 500 ANG | 475.17 AZN |
| 1,000 ANG | 950.33 AZN |
| 5,000 ANG | 4751.66 AZN |
| 10,000 ANG | 9503.32 AZN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 AZN = 0.95006 ANG | -- |
| 2026-10-27 | 1 AZN = 0.95006 ANG | +0% |
| 2026-10-28 | 1 AZN = 0.95033 ANG | +0.03% |