Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Manat Azerbaijan được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại AZN sang SEK
Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá AZN sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá AZN/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AZN sang SEK.
5.87989168 Hôm nay
5.87989168 Cao nhất
5.87989168
Lịch sử tỷ giá AZN/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AZN sang SEK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AZN | 5.8799 SEK |
| 5 AZN | 29.3995 SEK |
| 10 AZN | 58.7989 SEK |
| 25 AZN | 146.9973 SEK |
| 50 AZN | 293.9946 SEK |
| 100 AZN | 587.99 SEK |
| 500 AZN | 2939.95 SEK |
| 1,000 AZN | 5879.89 SEK |
| 5,000 AZN | 29399.46 SEK |
| 10,000 AZN | 58798.92 SEK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → AZN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 0.170071 AZN |
| 5 SEK | 0.850356 AZN |
| 10 SEK | 1.700712 AZN |
| 25 SEK | 4.251779 AZN |
| 50 SEK | 8.503558 AZN |
| 100 SEK | 17.01 AZN |
| 500 SEK | 85.04 AZN |
| 1,000 SEK | 170.07 AZN |
| 5,000 SEK | 850.36 AZN |
| 10,000 SEK | 1700.71 AZN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 AZN = 0.17007 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 AZN = 0.17007 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 AZN = 0.17007 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 AZN = 0.17007 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 AZN = 0.17007 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 AZN = 0.17007 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 AZN = 0.17007 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 AZN = 0.17007 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 AZN = 0.17007 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 AZN = 0.17007 SEK | +0% |