Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Manat Azerbaijan được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AZN sang SEK

Cập nhật
Manat Azerbaijan 1 AZN = Krona Thụy Điển 5.87989168 SEK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr5.87989168 Hiện tại kr5.87989168 Cao nhất kr5.87989168
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá AZN sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AZN/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AZN sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.87989168 SEK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SEK
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SEK
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SEK
0.00%
1 năm qua
0.000000 SEK
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
5.87989168
Hôm nay
5.87989168
Cao nhất
5.87989168
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AZN/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AZN sang SEK.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.87989168 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.87989168 SEK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
5.87989168 – 5.87989168 SEK
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AZN5.8799 SEK
5 AZN29.3995 SEK
10 AZN58.7989 SEK
25 AZN146.9973 SEK
50 AZN293.9946 SEK
100 AZN587.99 SEK
500 AZN2939.95 SEK
1,000 AZN5879.89 SEK
5,000 AZN29399.46 SEK
10,000 AZN58798.92 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → AZN)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK0.170071 AZN
5 SEK0.850356 AZN
10 SEK1.700712 AZN
25 SEK4.251779 AZN
50 SEK8.503558 AZN
100 SEK17.01 AZN
500 SEK85.04 AZN
1,000 SEK170.07 AZN
5,000 SEK850.36 AZN
10,000 SEK1700.71 AZN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 AZN = 0.17007 SEK+0%
2026-10-111 AZN = 0.17007 SEK+0%
2026-10-111 AZN = 0.17007 SEK+0%
2026-10-111 AZN = 0.17007 SEK+0%
2026-10-111 AZN = 0.17007 SEK+0%
2026-10-121 AZN = 0.17007 SEK+0%
2026-10-121 AZN = 0.17007 SEK+0%
2026-10-121 AZN = 0.17007 SEK+0%
2026-10-121 AZN = 0.17007 SEK+0%
2026-10-121 AZN = 0.17007 SEK+0%