Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Manat Azerbaijan được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AZN sang BOB

Cập nhật
Manat Azerbaijan 1 AZN = Boliviano Bolivia 6.95854315 BOB
+0.40% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $b6.95854315 Hiện tại $b6.95854315 Cao nhất $b6.95854315
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá AZN sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AZN/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AZN sang BOB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.95854315 BOB
2026-10-28
24 giờ qua
+0.027861 BOB
+0.40%
7 ngày qua
+0.027861 BOB
+0.40%
30 ngày qua
-0.229426 BOB
-3.19%
1 năm qua
+2.891567 BOB
+71.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3.95615648
Hôm nay
6.95854315
Cao nhất
7.4380244
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.06%
Tháng 11
+0.66%
Tháng 12
-0.32%
Tháng 1
-0.32%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
+1.10%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
+69.81%
Tháng 7
-2.49%
Tháng 8
+1.49%
Tháng 9
-1.76%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AZN/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AZN sang BOB.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.08523782 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.06554009 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.02910387 – 4.10512464 BOB
Năm ổn định +0.02%
2025
Tỷ giá trung bình 4.06602122 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.007615 – 4.08445043 BOB
Năm ổn định +0.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.08523782 BOB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.95615648 – 7.4380244 BOB
Năm biến động +70.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AZN6.9585 BOB
5 AZN34.7927 BOB
10 AZN69.5854 BOB
25 AZN173.9636 BOB
50 AZN347.9272 BOB
100 AZN695.85 BOB
500 AZN3479.27 BOB
1,000 AZN6958.54 BOB
5,000 AZN34792.72 BOB
10,000 AZN69585.43 BOB

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BOB → AZN)

Số tiềnTỷ giá
1 BOB0.143708 AZN
5 BOB0.718541 AZN
10 BOB1.437082 AZN
25 BOB3.592706 AZN
50 BOB7.185412 AZN
100 BOB14.37 AZN
500 BOB71.85 AZN
1,000 BOB143.71 AZN
5,000 BOB718.54 AZN
10,000 BOB1437.08 AZN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 AZN = 0.14429 BOB--
2026-10-271 AZN = 0.14429 BOB+0%
2026-10-281 AZN = 0.14371 BOB-0.4%