Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Manat Azerbaijan được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AZN sang ILS

Cập nhật
Manat Azerbaijan 1 AZN = Sheqel Israel mới 1.87786408 ILS
+1.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₪1.8559142 Hiện tại ₪1.87786408 Cao nhất ₪1.87786408
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá AZN sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AZN/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AZN sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.87786408 ILS
2026-11-07
24 giờ qua
+0.02195 ILS
+1.18%
7 ngày qua
+0.044815 ILS
+2.44%
30 ngày qua
+0.074915 ILS
+4.16%
1 năm qua
+0.074915 ILS
+4.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.79851677
Hôm nay
1.87786408
Cao nhất
1.87786408
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.26%
Tháng 10
+1.88%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AZN/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AZN sang ILS.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.82197917 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AZN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.82197917 ILS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.79851677 – 1.87786408 ILS
AZN tăng giá +4.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AZN1.8779 ILS
5 AZN9.3893 ILS
10 AZN18.7786 ILS
25 AZN46.9466 ILS
50 AZN93.8932 ILS
100 AZN187.79 ILS
500 AZN938.93 ILS
1,000 AZN1877.86 ILS
5,000 AZN9389.32 ILS
10,000 AZN18778.64 ILS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ILS → AZN)

Số tiềnTỷ giá
1 ILS0.53252 AZN
5 ILS2.6626 AZN
10 ILS5.325199 AZN
25 ILS13.312998 AZN
50 ILS26.625995 AZN
100 ILS53.25 AZN
500 ILS266.26 AZN
1,000 ILS532.52 AZN
5,000 ILS2662.6 AZN
10,000 ILS5325.2 AZN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 AZN = 0.55601 ILS+0.65%
2026-10-301 AZN = 0.54449 ILS-2.07%
2026-10-311 AZN = 0.54554 ILS+0.19%
2026-11-011 AZN = 0.54241 ILS-0.57%
2026-11-021 AZN = 0.54251 ILS+0.02%
2026-11-031 AZN = 0.54213 ILS-0.07%
2026-11-041 AZN = 0.54134 ILS-0.15%
2026-11-051 AZN = 0.53754 ILS-0.7%
2026-11-061 AZN = 0.53882 ILS+0.24%
2026-11-071 AZN = 0.53252 ILS-1.17%