Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Jersey Pound hôm nay

Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Jersey Pound hiển thị giá trị hiện tại của Manat Azerbaijan được định giá bằng Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AZN sang JEP

Cập nhật
Manat Azerbaijan 1 AZN = Jersey Pound 0.43958562 JEP
-0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £0.43958562 Hiện tại £0.43958562 Cao nhất £0.44082461
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Jersey Pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá AZN sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AZN/JEP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AZN sang JEP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.43958562 JEP
2026-11-01
24 giờ qua
-0.001239 JEP
-0.28%
7 ngày qua
-0.000156 JEP
-0.04%
30 ngày qua
-0.005658 JEP
-1.27%
1 năm qua
-0.007468 JEP
-1.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.41987007
Hôm nay
0.43958562
Cao nhất
0.45169326
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.75%
Tháng 11
-1.74%
Tháng 12
-1.52%
Tháng 1
+1.46%
Tháng 2
+2.16%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+1.67%
Tháng 6
-1.58%
Tháng 7
-1.08%
Tháng 8
+2.35%
Tháng 9
-1.01%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AZN/JEP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AZN sang JEP.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.45913813 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.45913813 JEP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.43812468 – 0.47575143 JEP
Năm ổn định +0.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.44657524 JEP
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.42782831 – 0.48335511 JEP
Năm biến động -7.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.43801343 JEP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.41987007 – 0.44667825 JEP
Năm ổn định +0.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AZN0.4396 JEP
5 AZN2.1979 JEP
10 AZN4.3959 JEP
25 AZN10.9896 JEP
50 AZN21.9793 JEP
100 AZN43.96 JEP
500 AZN219.79 JEP
1,000 AZN439.59 JEP
5,000 AZN2197.93 JEP
10,000 AZN4395.86 JEP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JEP → AZN)

Số tiềnTỷ giá
1 JEP2.27487 AZN
5 JEP11.374348 AZN
10 JEP22.748697 AZN
25 JEP56.871742 AZN
50 JEP113.743483 AZN
100 JEP227.49 AZN
500 JEP1137.43 AZN
1,000 JEP2274.87 AZN
5,000 JEP11374.35 AZN
10,000 JEP22748.7 AZN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 AZN = 2.27406 JEP--
2026-10-271 AZN = 2.27406 JEP+0%
2026-10-281 AZN = 2.27043 JEP-0.16%
2026-10-291 AZN = 2.26269 JEP-0.34%
2026-10-301 AZN = 2.26172 JEP-0.04%
2026-10-311 AZN = 2.26848 JEP+0.3%
2026-11-011 AZN = 2.27487 JEP+0.28%