Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Manat Azerbaijan được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AZN sang MDL

Cập nhật
Manat Azerbaijan 1 AZN = Leu Moldova 10.50177564 MDL
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L10.50177564 Hiện tại L10.50177564 Cao nhất L10.50177564
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá AZN sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AZN/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AZN sang MDL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.50177564 MDL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MDL
0.00%
7 ngày qua
-0.000296 MDL
30 ngày qua
+0.322622 MDL
+3.17%
1 năm qua
+0.552863 MDL
+5.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
9.8209384
Hôm nay
10.50177564
Cao nhất
10.54227789
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.36%
Tháng 11
-0.77%
Tháng 12
-0.04%
Tháng 1
+1.76%
Tháng 2
+3.32%
Tháng 3
-1.71%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
+1.99%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
+3.59%
Tháng 9
+0.48%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AZN/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AZN sang MDL.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 10.44796656 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AZN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 10.44796656 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.14034124 – 10.8346715 MDL
AZN tăng giá +4.72%
2025
Tỷ giá trung bình 10.22069219 MDL
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
9.72365837 – 11.08822529 MDL
Năm biến động -8.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.19759609 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.8209384 – 10.54227789 MDL
AZN tăng giá +6.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AZN10.5018 MDL
5 AZN52.5089 MDL
10 AZN105.0178 MDL
25 AZN262.5444 MDL
50 AZN525.0888 MDL
100 AZN1050.18 MDL
500 AZN5250.89 MDL
1,000 AZN10501.78 MDL
5,000 AZN52508.88 MDL
10,000 AZN105017.76 MDL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MDL → AZN)

Số tiềnTỷ giá
1 MDL0.095222 AZN
5 MDL0.47611 AZN
10 MDL0.95222 AZN
25 MDL2.38055 AZN
50 MDL4.7611 AZN
100 MDL9.52 AZN
500 MDL47.61 AZN
1,000 MDL95.22 AZN
5,000 MDL476.11 AZN
10,000 MDL952.22 AZN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 AZN = 0.09522 MDL+0%
2026-10-111 AZN = 0.09522 MDL+0%
2026-10-111 AZN = 0.09522 MDL+0%
2026-10-111 AZN = 0.09522 MDL+0%
2026-10-111 AZN = 0.09522 MDL+0%
2026-10-121 AZN = 0.09522 MDL+0%
2026-10-121 AZN = 0.09522 MDL+0%
2026-10-121 AZN = 0.09522 MDL+0%
2026-10-121 AZN = 0.09522 MDL+0%
2026-10-121 AZN = 0.09522 MDL+0%