Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Đô la Trinidad và Tobago hiển thị giá trị hiện tại của Manat Azerbaijan được định giá bằng Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AZN sang TTD

Cập nhật
Manat Azerbaijan 1 AZN = Đô la Trinidad và Tobago 3.99101978 TTD
+0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất TT$3.98013925 Hiện tại TT$3.99101978 Cao nhất TT$3.99101978
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá AZN sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AZN/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AZN sang TTD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.99101978 TTD
2026-10-29
24 giờ qua
+0.010881 TTD
+0.27%
7 ngày qua
-0.002269 TTD
-0.06%
30 ngày qua
-0.001443 TTD
-0.04%
1 năm qua
+0.013206 TTD
+0.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3.87476224
Hôm nay
3.99101978
Cao nhất
4.04802242
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.30%
Tháng 11
+0.35%
Tháng 12
-0.31%
Tháng 1
+0.11%
Tháng 2
+0.94%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
+0.47%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AZN/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AZN sang TTD.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 3.98944472 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.98944472 TTD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.9367689 – 4.02164707 TTD
Năm ổn định +0.05%
2025
Tỷ giá trung bình 3.98915416 TTD
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
3.94689169 – 4.01169028 TTD
Năm ổn định -0.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.98670264 TTD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.87476224 – 4.04802242 TTD
Năm ổn định -0.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AZN3.991 TTD
5 AZN19.9551 TTD
10 AZN39.9102 TTD
25 AZN99.7755 TTD
50 AZN199.551 TTD
100 AZN399.1 TTD
500 AZN1995.51 TTD
1,000 AZN3991.02 TTD
5,000 AZN19955.1 TTD
10,000 AZN39910.2 TTD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TTD → AZN)

Số tiềnTỷ giá
1 TTD0.250563 AZN
5 TTD1.252813 AZN
10 TTD2.505625 AZN
25 TTD6.264063 AZN
50 TTD12.528126 AZN
100 TTD25.06 AZN
500 TTD125.28 AZN
1,000 TTD250.56 AZN
5,000 TTD1252.81 AZN
10,000 TTD2505.63 AZN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 AZN = 0.25042 TTD--
2026-10-271 AZN = 0.25042 TTD+0%
2026-10-281 AZN = 0.25125 TTD+0.33%
2026-10-291 AZN = 0.25056 TTD-0.27%