Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Manat Azerbaijan được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại AZN sang YER
Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá AZN sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá AZN/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AZN sang YER.
136.0888267 Hôm nay
138.97125203 Cao nhất
142.01730267
Lịch sử tỷ giá AZN/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AZN sang YER.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AZN | 138.9713 YER |
| 5 AZN | 694.8563 YER |
| 10 AZN | 1389.7125 YER |
| 25 AZN | 3474.2813 YER |
| 50 AZN | 6948.5626 YER |
| 100 AZN | 13897.13 YER |
| 500 AZN | 69485.63 YER |
| 1,000 AZN | 138971.25 YER |
| 5,000 AZN | 694856.26 YER |
| 10,000 AZN | 1389712.52 YER |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (YER → AZN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 YER | 0.007196 AZN |
| 5 YER | 0.035979 AZN |
| 10 YER | 0.071957 AZN |
| 25 YER | 0.179893 AZN |
| 50 YER | 0.359787 AZN |
| 100 YER | 0.72 AZN |
| 500 YER | 3.6 AZN |
| 1,000 YER | 7.2 AZN |
| 5,000 YER | 35.98 AZN |
| 10,000 YER | 71.96 AZN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 AZN = 0.0072 YER | -- |
| 2026-10-27 | 1 AZN = 0.0072 YER | +0% |
| 2026-10-28 | 1 AZN = 0.0072 YER | +0% |