Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Manat Azerbaijan được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AZN sang YER

Cập nhật
Manat Azerbaijan 1 AZN = Rial Yemen 138.97125203 YER
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼138.97125203 Hiện tại ﷼138.97125203 Cao nhất ﷼138.97125203
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá AZN sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AZN/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AZN sang YER.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
138.97125203 YER
2026-10-28
24 giờ qua
+0.064275 YER
+0.05%
7 ngày qua
+0.064275 YER
+0.05%
30 ngày qua
-0.203266 YER
-0.15%
1 năm qua
-1.394293 YER
-0.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
136.0888267
Hôm nay
138.97125203
Cao nhất
142.01730267
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.13%
Tháng 11
-0.01%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
+0.18%
Tháng 3
+0.99%
Tháng 4
-0.41%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
-1.29%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
-0.09%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AZN/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AZN sang YER.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 147.16768112 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 147.16768112 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
146.83889828 – 147.8013151 YER
Năm ổn định +0.09%
2025
Tỷ giá trung bình 142.86304258 YER
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
140.06858844 – 147.27307555 YER
AZN giảm giá -4.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 139.91593536 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
136.0888267 – 142.01730267 YER
Năm ổn định -0.90%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AZN138.9713 YER
5 AZN694.8563 YER
10 AZN1389.7125 YER
25 AZN3474.2813 YER
50 AZN6948.5626 YER
100 AZN13897.13 YER
500 AZN69485.63 YER
1,000 AZN138971.25 YER
5,000 AZN694856.26 YER
10,000 AZN1389712.52 YER

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (YER → AZN)

Số tiềnTỷ giá
1 YER0.007196 AZN
5 YER0.035979 AZN
10 YER0.071957 AZN
25 YER0.179893 AZN
50 YER0.359787 AZN
100 YER0.72 AZN
500 YER3.6 AZN
1,000 YER7.2 AZN
5,000 YER35.98 AZN
10,000 YER71.96 AZN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 AZN = 0.0072 YER--
2026-10-271 AZN = 0.0072 YER+0%
2026-10-281 AZN = 0.0072 YER+0%