Tỷ giá Đô la Barbados sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BBD sang AFN

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Afghani Afghanistan 32.5957805 AFN
+0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ؋32.5627965 Hiện tại ؋32.5957805 Cao nhất ؋32.5957805
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang AFN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
32.5957805 AFN
2026-11-09
24 giờ qua
+0.032984 AFN
+0.10%
7 ngày qua
+0.085146 AFN
+0.26%
30 ngày qua
-0.581061 AFN
-1.75%
1 năm qua
-0.577356 AFN
-1.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Biên độ cao
Thấp nhất
30.70912942
Hôm nay
32.5957805
Cao nhất
33.46351989
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.18%
Tháng 12
+0.59%
Tháng 1
-3.26%
Tháng 2
-0.34%
Tháng 3
-1.58%
Tháng 4
+1.35%
Tháng 5
+1.49%
Tháng 6
+2.34%
Tháng 7
-0.79%
Tháng 8
-2.60%
Tháng 9
+1.02%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang AFN.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 35.02707073 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 35.02707073 AFN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
32.66701113 – 36.24922457 AFN
BBD giảm giá -0.51%
2025
Tỷ giá trung bình 34.8219119 AFN
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
32.61744552 – 38.45826244 AFN
Năm biến động -6.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 32.19303735 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
30.70912942 – 33.46351989 AFN
Năm ổn định -0.49%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BBD32.5958 AFN
5 BBD162.9789 AFN
10 BBD325.9578 AFN
25 BBD814.8945 AFN
50 BBD1629.789 AFN
100 BBD3259.58 AFN
500 BBD16297.89 AFN
1,000 BBD32595.78 AFN
5,000 BBD162978.9 AFN
10,000 BBD325957.81 AFN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AFN → BBD)

Số tiềnTỷ giá
1 AFN0.030679 BBD
5 AFN0.153394 BBD
10 AFN0.306788 BBD
25 AFN0.76697 BBD
50 AFN1.533941 BBD
100 AFN3.07 BBD
500 AFN15.34 BBD
1,000 AFN30.68 BBD
5,000 AFN153.39 BBD
10,000 AFN306.79 BBD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 BBD = 0.03081 AFN-0.1%
2026-11-011 BBD = 0.03079 AFN-0.06%
2026-11-021 BBD = 0.03076 AFN-0.1%
2026-11-031 BBD = 0.03083 AFN+0.23%
2026-11-041 BBD = 0.03084 AFN+0.03%
2026-11-051 BBD = 0.03073 AFN-0.36%
2026-11-061 BBD = 0.03085 AFN+0.39%
2026-11-071 BBD = 0.03072 AFN-0.42%
2026-11-081 BBD = 0.03071 AFN-0.03%
2026-11-091 BBD = 0.03068 AFN-0.1%