Tỷ giá Đô la Barbados sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BBD sang SEK

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Krona Thụy Điển 4.8981995 SEK
+0.61% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr4.8686595 Hiện tại kr4.8981995 Cao nhất kr4.8981995
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.8981995 SEK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.02954 SEK
+0.61%
7 ngày qua
-0.035048 SEK
-0.71%
30 ngày qua
-0.097086 SEK
-1.94%
1 năm qua
-0.097086 SEK
-1.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
4.8686595
Hôm nay
4.8981995
Cao nhất
4.9952855
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.63%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang SEK.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.96038358 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.96038358 SEK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
4.8686595 – 4.9952855 SEK
Năm ổn định -1.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BBD4.8982 SEK
5 BBD24.491 SEK
10 BBD48.982 SEK
25 BBD122.455 SEK
50 BBD244.91 SEK
100 BBD489.82 SEK
500 BBD2449.1 SEK
1,000 BBD4898.2 SEK
5,000 BBD24491 SEK
10,000 BBD48982 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → BBD)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK0.204157 BBD
5 SEK1.020783 BBD
10 SEK2.041566 BBD
25 SEK5.103916 BBD
50 SEK10.207832 BBD
100 SEK20.42 BBD
500 SEK102.08 BBD
1,000 SEK204.16 BBD
5,000 SEK1020.78 BBD
10,000 SEK2041.57 BBD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 BBD = 0.201 SEK+0.02%
2026-10-301 BBD = 0.20163 SEK+0.31%
2026-10-311 BBD = 0.20271 SEK+0.54%
2026-11-011 BBD = 0.20351 SEK+0.39%
2026-11-021 BBD = 0.20352 SEK+0%
2026-11-031 BBD = 0.20361 SEK+0.04%
2026-11-041 BBD = 0.20451 SEK+0.44%
2026-11-051 BBD = 0.20427 SEK-0.12%
2026-11-061 BBD = 0.2054 SEK+0.55%
2026-11-071 BBD = 0.20416 SEK-0.6%