Tỷ giá Đô la Barbados sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang ALL
Cập nhật
1
BBD
=
40.9681405
ALL
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = L40.9681405 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = $0.02440921 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
L40.9681405
Hiện tại
L40.9681405
Cao nhất
L40.9681405
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang ALL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
40.9681405 ALL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ALL
0.00%
7 ngày qua
+0.08982 ALL
+0.22%
30 ngày qua
+1.348605 ALL
+3.40%
1 năm qua
-0.638726 ALL
-1.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
39.55414713 Hôm nay
40.9681405 Cao nhất
42.04073762
39.55414713 Hôm nay
40.9681405 Cao nhất
42.04073762
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.65%
Tháng 11
-1.20%
Tháng 12
-1.10%
Tháng 1
+0.01%
Tháng 2
+2.78%
Tháng 3
-2.07%
Tháng 4
+1.15%
Tháng 5
+0.77%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-2.04%
Tháng 8
+2.02%
Tháng 9
+0.81%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang ALL.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 46.09171589 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
46.09171589 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
44.13911799
–
47.78911895
ALL
Năm ổn định
-0.61%
2025
Tỷ giá trung bình
43.38471639 ALL
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
40.85004012
–
48.23574858
ALL
Năm biến động
-11.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
40.80161042 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
39.55414713
–
41.97569267
ALL
Năm ổn định
-0.53%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.