Tỷ giá Đô la Barbados sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang ANG
Cập nhật
1
BBD
=
0.895
ANG
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = ƒ0.895 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = $1.11731844 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ƒ0.895
Hiện tại
ƒ0.895
Cao nhất
ƒ0.895
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Guilder Tây Ấn Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang ANG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.895 ANG
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ANG
0.00%
7 ngày qua
-0.005262 ANG
-0.58%
30 ngày qua
-0.003503 ANG
-0.39%
1 năm qua
-0.002429 ANG
-0.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
0.88489687 Hôm nay
0.895 Cao nhất
0.90658673
0.88489687 Hôm nay
0.895 Cao nhất
0.90658673
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.08%
Tháng 11
+0.39%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
+
Tháng 2
+0.57%
Tháng 3
-1.34%
Tháng 4
+1.03%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
-0.81%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang ANG.
918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.89906835 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.89589324 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.89256671
–
0.90187041
ANG
Năm ổn định
+0.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.89906835 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.8887725
–
0.90314598
ANG
Năm ổn định
+0.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.89838947 ANG
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
0.88489687
–
0.90658673
ANG
Năm ổn định
-0.66%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.