Tỷ giá Đô la Barbados sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang ARS
Cập nhật
1
BBD
=
757.9383
ARS
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = $757.9383 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = $0.00131937 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$757.9383
Hiện tại
$757.9383
Cao nhất
$757.9383
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang ARS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
757.9383 ARS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ARS
0.00%
7 ngày qua
-8.170927 ARS
-1.07%
30 ngày qua
+3.608098 ARS
+0.48%
1 năm qua
+49.969408 ARS
+7.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
673.30537262 Hôm nay
757.9383 Cao nhất
766.10922683
673.30537262 Hôm nay
757.9383 Cao nhất
766.10922683
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.58%
Tháng 11
+0.35%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
-4.48%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
-0.12%
Tháng 4
+2.00%
Tháng 5
+4.91%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
+1.48%
Tháng 8
+1.08%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang ARS.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 723.54163801 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
470.70732782 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
424.63317459
–
515.41610316
ARS
Năm biến động
+21.38%
2025
Tỷ giá trung bình
621.24789333 ARS
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
515.240351
–
745.31433667
ARS
Năm biến động
+40.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
723.54163801 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
673.30537262
–
766.10922683
ARS
Năm biến động
+4.44%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.