Tỷ giá Đô la Barbados sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang BHD
Cập nhật
1
BBD
=
0.188
BHD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = .د.ب0.188 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = $5.31914894 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
.د.ب0.188
Hiện tại
.د.ب0.188
Cao nhất
.د.ب0.188
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang BHD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.188 BHD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BHD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BHD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BHD
0.00%
1 năm qua
0.000000 BHD
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.18661588 Hôm nay
0.188 Cao nhất
0.188
0.18661588 Hôm nay
0.188 Cao nhất
0.188
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
-0.32%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang BHD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.18798581 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.18798581 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.18667268
–
0.188
BHD
Năm ổn định
+0.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.18798352 BHD
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.18604203
–
0.18802052
BHD
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.18791657 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.18661588
–
0.188
BHD
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.