Tỷ giá Đô la Barbados sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BBD sang BOB

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Boliviano Bolivia 5.975217 BOB
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $b5.975217 Hiện tại $b5.975217 Cao nhất $b5.975217
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang BOB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.975217 BOB
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BOB
0.00%
7 ngày qua
-0.01323 BOB
-0.22%
30 ngày qua
-0.049638 BOB
-0.82%
1 năm qua
+2.527009 BOB
+73.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3.41581234
Hôm nay
5.975217
Cao nhất
6.3223213
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 11
+0.66%
Tháng 12
-0.32%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
-0.62%
Tháng 4
+0.75%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
+69.81%
Tháng 7
-1.90%
Tháng 8
+1.49%
Tháng 9
-0.76%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang BOB.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.30375948 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.4559281 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.42233911 – 3.47690583 BOB
Năm ổn định +0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 3.45605689 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.40647319 – 3.47178254 BOB
Năm ổn định +0.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.30375948 BOB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.41581234 – 6.3223213 BOB
Năm biến động +72.52%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BBD5.9752 BOB
5 BBD29.8761 BOB
10 BBD59.7522 BOB
25 BBD149.3804 BOB
50 BBD298.7609 BOB
100 BBD597.52 BOB
500 BBD2987.61 BOB
1,000 BBD5975.22 BOB
5,000 BBD29876.09 BOB
10,000 BBD59752.17 BOB

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BBD = 0.16736 BOB+0%
2026-10-111 BBD = 0.16736 BOB+0%
2026-10-111 BBD = 0.16736 BOB+0%
2026-10-111 BBD = 0.16736 BOB+0%
2026-10-111 BBD = 0.16736 BOB+0%
2026-10-121 BBD = 0.16736 BOB+0%
2026-10-121 BBD = 0.16736 BOB+0%
2026-10-121 BBD = 0.16736 BOB+0%
2026-10-121 BBD = 0.16736 BOB+0%
2026-10-121 BBD = 0.16736 BOB+0%