Tỷ giá Đô la Barbados sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Trung Quốc Yuan (Offshore). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BBD sang CNH

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Trung Quốc Yuan (Offshore) 3.333044 CNH
-0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥3.333044 Hiện tại ¥3.333044 Cao nhất ¥3.336816
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Trung Quốc Yuan (Offshore)

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/CNH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang CNH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.333044 CNH
2026-11-07
24 giờ qua
-0.003772 CNH
-0.11%
7 ngày qua
+0.003046 CNH
+0.09%
30 ngày qua
-0.018238 CNH
-0.54%
1 năm qua
-0.228061 CNH
-6.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.3240085
Hôm nay
3.333044
Cao nhất
3.56217955
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.21%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
-1.23%
Tháng 2
+0.54%
Tháng 3
-1.36%
Tháng 4
-0.69%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
-0.79%
Tháng 7
-0.59%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
-0.93%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/CNH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang CNH.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 3.60361788 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BBD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.60361788 CNH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.49041513 – 3.65650504 CNH
Năm ổn định +1.70%
2025
Tỷ giá trung bình 3.59571269 CNH
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
3.49310661 – 3.68719111 CNH
BBD giảm giá -4.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.40115675 CNH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.3240085 – 3.49683473 CNH
BBD giảm giá -4.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BBD3.333 CNH
5 BBD16.6652 CNH
10 BBD33.3304 CNH
25 BBD83.3261 CNH
50 BBD166.6522 CNH
100 BBD333.3 CNH
500 BBD1666.52 CNH
1,000 BBD3333.04 CNH
5,000 BBD16665.22 CNH
10,000 BBD33330.44 CNH

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CNH → BBD)

Số tiềnTỷ giá
1 CNH0.300026 BBD
5 CNH1.50013 BBD
10 CNH3.00026 BBD
25 CNH7.500651 BBD
50 CNH15.001302 BBD
100 CNH30 BBD
500 CNH150.01 BBD
1,000 CNH300.03 BBD
5,000 CNH1500.13 BBD
10,000 CNH3000.26 BBD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 BBD = 0.30006 CNH+0.04%
2026-10-301 BBD = 0.30019 CNH+0.04%
2026-10-311 BBD = 0.3003 CNH+0.04%
2026-11-011 BBD = 0.30061 CNH+0.1%
2026-11-021 BBD = 0.30061 CNH+0%
2026-11-031 BBD = 0.30066 CNH+0.02%
2026-11-041 BBD = 0.30084 CNH+0.06%
2026-11-051 BBD = 0.2999 CNH-0.31%
2026-11-061 BBD = 0.29969 CNH-0.07%
2026-11-071 BBD = 0.30003 CNH+0.11%