Tỷ giá Đô la Barbados sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Trung Quốc Yuan (Offshore). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BBD sang CNH
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Trung Quốc Yuan (Offshore)
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BBD/CNH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang CNH.
3.3240085 Hôm nay
3.333044 Cao nhất
3.56217955
Lịch sử tỷ giá BBD/CNH trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang CNH.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BBD | 3.333 CNH |
| 5 BBD | 16.6652 CNH |
| 10 BBD | 33.3304 CNH |
| 25 BBD | 83.3261 CNH |
| 50 BBD | 166.6522 CNH |
| 100 BBD | 333.3 CNH |
| 500 BBD | 1666.52 CNH |
| 1,000 BBD | 3333.04 CNH |
| 5,000 BBD | 16665.22 CNH |
| 10,000 BBD | 33330.44 CNH |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CNH → BBD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CNH | 0.300026 BBD |
| 5 CNH | 1.50013 BBD |
| 10 CNH | 3.00026 BBD |
| 25 CNH | 7.500651 BBD |
| 50 CNH | 15.001302 BBD |
| 100 CNH | 30 BBD |
| 500 CNH | 150.01 BBD |
| 1,000 CNH | 300.03 BBD |
| 5,000 CNH | 1500.13 BBD |
| 10,000 CNH | 3000.26 BBD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 BBD = 0.30006 CNH | +0.04% |
| 2026-10-30 | 1 BBD = 0.30019 CNH | +0.04% |
| 2026-10-31 | 1 BBD = 0.3003 CNH | +0.04% |
| 2026-11-01 | 1 BBD = 0.30061 CNH | +0.1% |
| 2026-11-02 | 1 BBD = 0.30061 CNH | +0% |
| 2026-11-03 | 1 BBD = 0.30066 CNH | +0.02% |
| 2026-11-04 | 1 BBD = 0.30084 CNH | +0.06% |
| 2026-11-05 | 1 BBD = 0.2999 CNH | -0.31% |
| 2026-11-06 | 1 BBD = 0.29969 CNH | -0.07% |
| 2026-11-07 | 1 BBD = 0.30003 CNH | +0.11% |