Tỷ giá Đô la Barbados sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Colón Costa Rica hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BBD sang CRC

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Colón Costa Rica 227.2501235 CRC
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₡227.2501235 Hiện tại ₡227.2501235 Cao nhất ₡227.273419
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang CRC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
227.2501235 CRC
2026-10-31
24 giờ qua
-0.023295 CRC
-0.01%
7 ngày qua
-0.693717 CRC
-0.30%
30 ngày qua
-1.248668 CRC
-0.55%
1 năm qua
-23.670266 CRC
-9.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
222.11170509
Hôm nay
227.2501235
Cao nhất
251.42932463
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.81%
Tháng 11
+0.03%
Tháng 12
Tháng 1
-4.80%
Tháng 2
-1.22%
Tháng 3
-2.89%
Tháng 4
+1.08%
Tháng 5
+0.47%
Tháng 6
-0.35%
Tháng 7
-0.29%
Tháng 8
+0.97%
Tháng 9
-0.55%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang CRC.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 257.90833339 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 257.90833339 CRC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
249.11847938 – 265.59030428 CRC
Năm ổn định +1.69%
2025
Tỷ giá trung bình 251.98571197 CRC
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
244.16767195 – 256.5443239 CRC
Năm ổn định -2.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 231.51426421 CRC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
222.11170509 – 249.52766434 CRC
Năm biến động -8.63%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BBD227.2501 CRC
5 BBD1136.2506 CRC
10 BBD2272.5012 CRC
25 BBD5681.2531 CRC
50 BBD11362.5062 CRC
100 BBD22725.01 CRC
500 BBD113625.06 CRC
1,000 BBD227250.12 CRC
5,000 BBD1136250.62 CRC
10,000 BBD2272501.24 CRC

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CRC → BBD)

Số tiềnTỷ giá
1 CRC0.0044 BBD
5 CRC0.022002 BBD
10 CRC0.044004 BBD
25 CRC0.110011 BBD
50 CRC0.220022 BBD
100 CRC0.44 BBD
500 CRC2.2 BBD
1,000 CRC4.4 BBD
5,000 CRC22 BBD
10,000 CRC44 BBD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BBD = 0.00439 CRC--
2026-10-271 BBD = 0.00439 CRC+0%
2026-10-281 BBD = 0.00439 CRC+0%
2026-10-291 BBD = 0.0044 CRC+0.23%
2026-10-301 BBD = 0.0044 CRC+0%
2026-10-311 BBD = 0.0044 CRC+0%