Tỷ giá Đô la Barbados sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BBD sang CUP

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Peso Cuba 12 CUP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₱12 Hiện tại ₱12 Cao nhất ₱12
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12 CUP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CUP
0.00%
7 ngày qua
+0.026441 CUP
+0.22%
30 ngày qua
-1.255998 CUP
-9.47%
1 năm qua
+0.045942 CUP
+0.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
11.88323403
Hôm nay
12
Cao nhất
13.26984012
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.30%
Tháng 11
+0.43%
Tháng 12
-0.12%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
+9.67%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
-9.38%
Tháng 9
-0.26%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang CUP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 12.65104775 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BBD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 12.00066806 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.90639968 – 13.1365314 CUP
BBD giảm giá -8.60%
2025
Tỷ giá trung bình 12.00493711 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.86524978 – 13.25000023 CUP
BBD tăng giá +0.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.65104775 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11.88323403 – 13.26984012 CUP
BBD giảm giá -0.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.