Tỷ giá Đô la Barbados sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BBD sang CVE

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Escudo Cape Verde 49.3997835 CVE
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $49.374164 Hiện tại $49.3997835 Cao nhất $49.3997835
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang CVE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
49.3997835 CVE
2026-11-03
24 giờ qua
+0.025619 CVE
+0.05%
7 ngày qua
+0.210814 CVE
+0.43%
30 ngày qua
+0.426324 CVE
+0.87%
1 năm qua
+1.495649 CVE
+3.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
45.97151154
Hôm nay
49.3997835
Cao nhất
49.478289
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.23%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
+0.42%
Tháng 2
+2.95%
Tháng 3
-1.21%
Tháng 4
+0.80%
Tháng 5
+2.18%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.53%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
+1.35%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang CVE.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 51.0125477 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 51.0125477 CVE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
49.20090911 – 53.18322262 CVE
BBD tăng giá +4.64%
2025
Tỷ giá trung bình 48.88606327 CVE
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
46.50794952 – 53.83093633 CVE
Năm biến động -11.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 47.63010901 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
45.97151154 – 49.478289 CVE
BBD tăng giá +5.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BBD49.3998 CVE
5 BBD246.9989 CVE
10 BBD493.9978 CVE
25 BBD1234.9946 CVE
50 BBD2469.9892 CVE
100 BBD4939.98 CVE
500 BBD24699.89 CVE
1,000 BBD49399.78 CVE
5,000 BBD246998.92 CVE
10,000 BBD493997.84 CVE

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CVE → BBD)

Số tiềnTỷ giá
1 CVE0.020243 BBD
5 CVE0.101215 BBD
10 CVE0.20243 BBD
25 CVE0.506075 BBD
50 CVE1.01215 BBD
100 CVE2.02 BBD
500 CVE10.12 BBD
1,000 CVE20.24 BBD
5,000 CVE101.22 BBD
10,000 CVE202.43 BBD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BBD = 0.02033 CVE--
2026-10-271 BBD = 0.02033 CVE+0%
2026-10-281 BBD = 0.02029 CVE-0.2%
2026-10-291 BBD = 0.02021 CVE-0.39%
2026-10-301 BBD = 0.02022 CVE+0.05%
2026-10-311 BBD = 0.02025 CVE+0.15%
2026-11-011 BBD = 0.02025 CVE+0%
2026-11-021 BBD = 0.02025 CVE+0%
2026-11-031 BBD = 0.02024 CVE-0.05%