Tỷ giá Đô la Barbados sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BBD sang DKK

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Krone Đan Mạch 3.346779 DKK
-0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr3.346779 Hiện tại kr3.346779 Cao nhất kr3.3501185
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang DKK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.346779 DKK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00334 DKK
-0.10%
7 ngày qua
+0.008359 DKK
+0.25%
30 ngày qua
+0.011335 DKK
+0.34%
1 năm qua
+0.011335 DKK
+0.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3.3354445
Hôm nay
3.346779
Cao nhất
3.3570785
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.41%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang DKK.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.34074436 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.34074436 DKK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
3.3354445 – 3.3570785 DKK
Năm ổn định +0.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BBD3.3468 DKK
5 BBD16.7339 DKK
10 BBD33.4678 DKK
25 BBD83.6695 DKK
50 BBD167.339 DKK
100 BBD334.68 DKK
500 BBD1673.39 DKK
1,000 BBD3346.78 DKK
5,000 BBD16733.9 DKK
10,000 BBD33467.79 DKK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DKK → BBD)

Số tiềnTỷ giá
1 DKK0.298795 BBD
5 DKK1.493974 BBD
10 DKK2.987948 BBD
25 DKK7.469869 BBD
50 DKK14.939738 BBD
100 DKK29.88 BBD
500 DKK149.4 BBD
1,000 DKK298.79 BBD
5,000 DKK1493.97 BBD
10,000 DKK2987.95 BBD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BBD = 0.29954 DKK--
2026-10-271 BBD = 0.29954 DKK+0%
2026-10-281 BBD = 0.29937 DKK-0.06%
2026-10-291 BBD = 0.29822 DKK-0.38%
2026-10-301 BBD = 0.29788 DKK-0.11%
2026-10-311 BBD = 0.29789 DKK+0%
2026-11-011 BBD = 0.2986 DKK+0.24%
2026-11-021 BBD = 0.2985 DKK-0.03%
2026-11-031 BBD = 0.29879 DKK+0.1%