Tỷ giá Đô la Barbados sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang ETB
Cập nhật
1
BBD
=
80.8646805
ETB
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = Br80.8646805 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = $0.01236634 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Br80.8646805
Hiện tại
Br80.8646805
Cao nhất
Br80.8646805
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang ETB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
80.8646805 ETB
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ETB
0.00%
7 ngày qua
-0.766485 ETB
-0.94%
30 ngày qua
+0.3226 ETB
+0.40%
1 năm qua
+7.441518 ETB
+10.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
70.30451204 Hôm nay
80.8646805 Cao nhất
82.0869657
70.30451204 Hôm nay
80.8646805 Cao nhất
82.0869657
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.15%
Tháng 11
+1.18%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+0.50%
Tháng 2
-0.39%
Tháng 3
-0.73%
Tháng 4
+1.54%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
+0.62%
Tháng 7
+3.05%
Tháng 8
+0.37%
Tháng 9
-0.42%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang ETB.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 79.19884635 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
45.26860816 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
28.14503106
–
63.52814542
ETB
Năm biến động
+125.37%
2025
Tỷ giá trung bình
69.29524182 ETB
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
62.87910788
–
78.02621502
ETB
Năm biến động
+21.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
79.19884635 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
70.30451204
–
82.0869657
ETB
Năm biến động
+4.14%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.