Tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Guyana hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Guyana hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BBD sang GYD

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Đô la Guyana 104.9299795 GYD
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $104.9299795 Hiện tại $104.9299795 Cao nhất $104.9334695
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Guyana

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/GYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang GYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
104.9299795 GYD
2026-11-09
24 giờ qua
-0.00349 GYD
7 ngày qua
+0.203077 GYD
+0.19%
30 ngày qua
+0.208359 GYD
+0.20%
1 năm qua
+0.46995 GYD
+0.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
103.41582469
Hôm nay
104.9299795
Cao nhất
106.43333691
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.38%
Tháng 12
+1.68%
Tháng 1
-0.17%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
-0.73%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
+0.96%
Tháng 8
+0.19%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/GYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang GYD.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 104.55918799 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 104.40634572 GYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
103.50747381 – 104.88834875 GYD
Năm ổn định +0.66%
2025
Tỷ giá trung bình 104.55918799 GYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
102.55185227 – 105.71849684 GYD
Năm ổn định +0.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 104.48573639 GYD
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
103.41582469 – 106.43333691 GYD
Năm ổn định +0.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BBD104.93 GYD
5 BBD524.6499 GYD
10 BBD1049.2998 GYD
25 BBD2623.2495 GYD
50 BBD5246.499 GYD
100 BBD10493 GYD
500 BBD52464.99 GYD
1,000 BBD104929.98 GYD
5,000 BBD524649.9 GYD
10,000 BBD1049299.8 GYD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GYD → BBD)

Số tiềnTỷ giá
1 GYD0.00953 BBD
5 GYD0.047651 BBD
10 GYD0.095302 BBD
25 GYD0.238254 BBD
50 GYD0.476508 BBD
100 GYD0.95 BBD
500 GYD4.77 BBD
1,000 GYD9.53 BBD
5,000 GYD47.65 BBD
10,000 GYD95.3 BBD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 BBD = 0.00955 GYD+0%
2026-11-011 BBD = 0.00955 GYD+0%
2026-11-021 BBD = 0.00955 GYD+0%
2026-11-031 BBD = 0.00954 GYD-0.1%
2026-11-041 BBD = 0.00954 GYD+0%
2026-11-051 BBD = 0.00954 GYD+0%
2026-11-061 BBD = 0.00952 GYD-0.21%
2026-11-071 BBD = 0.00953 GYD+0.11%
2026-11-081 BBD = 0.00953 GYD+0%
2026-11-091 BBD = 0.00953 GYD+0%