Tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BBD sang LKR

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Rupee Sri Lanka 166.2252015 LKR
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨166.1925225 Hiện tại ₨166.2252015 Cao nhất ₨166.2252015
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang LKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
166.2252015 LKR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.032679 LKR
+0.02%
7 ngày qua
+0.078065 LKR
+0.05%
30 ngày qua
+0.955528 LKR
+0.58%
1 năm qua
+14.024503 LKR
+9.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Biên độ cao
Thấp nhất
152.06514025
Hôm nay
166.2252015
Cao nhất
172.29564664
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.08%
Tháng 12
+0.43%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
+2.11%
Tháng 3
+0.61%
Tháng 4
+3.89%
Tháng 5
+1.82%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
-1.81%
Tháng 8
+0.89%
Tháng 9
+0.43%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang LKR.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 161.83798026 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 149.11733591 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
144.94214783 – 153.00984398 LKR
Năm ổn định -1.63%
2025
Tỷ giá trung bình 150.29411527 LKR
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
146.32979271 – 155.22068326 LKR
BBD tăng giá +5.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 161.83798026 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
153.35076334 – 172.29564664 LKR
Năm biến động +7.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BBD166.2252 LKR
5 BBD831.126 LKR
10 BBD1662.252 LKR
25 BBD4155.63 LKR
50 BBD8311.2601 LKR
100 BBD16622.52 LKR
500 BBD83112.6 LKR
1,000 BBD166225.2 LKR
5,000 BBD831126.01 LKR
10,000 BBD1662252.02 LKR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LKR → BBD)

Số tiềnTỷ giá
1 LKR0.006016 BBD
5 LKR0.03008 BBD
10 LKR0.060159 BBD
25 LKR0.150398 BBD
50 LKR0.300797 BBD
100 LKR0.6 BBD
500 LKR3.01 BBD
1,000 LKR6.02 BBD
5,000 LKR30.08 BBD
10,000 LKR60.16 BBD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 BBD = 0.00602 LKR+0%
2026-10-311 BBD = 0.00602 LKR+0%
2026-11-011 BBD = 0.00602 LKR+0%
2026-11-021 BBD = 0.00602 LKR+0%
2026-11-031 BBD = 0.00602 LKR+0%
2026-11-041 BBD = 0.00602 LKR+0%
2026-11-051 BBD = 0.00602 LKR+0%
2026-11-061 BBD = 0.00602 LKR+0%
2026-11-071 BBD = 0.00602 LKR+0%
2026-11-081 BBD = 0.00602 LKR+0%