Tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BBD sang LKR
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BBD/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang LKR.
152.06514025 Hôm nay
166.2252015 Cao nhất
172.29564664
Lịch sử tỷ giá BBD/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang LKR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BBD | 166.2252 LKR |
| 5 BBD | 831.126 LKR |
| 10 BBD | 1662.252 LKR |
| 25 BBD | 4155.63 LKR |
| 50 BBD | 8311.2601 LKR |
| 100 BBD | 16622.52 LKR |
| 500 BBD | 83112.6 LKR |
| 1,000 BBD | 166225.2 LKR |
| 5,000 BBD | 831126.01 LKR |
| 10,000 BBD | 1662252.02 LKR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LKR → BBD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LKR | 0.006016 BBD |
| 5 LKR | 0.03008 BBD |
| 10 LKR | 0.060159 BBD |
| 25 LKR | 0.150398 BBD |
| 50 LKR | 0.300797 BBD |
| 100 LKR | 0.6 BBD |
| 500 LKR | 3.01 BBD |
| 1,000 LKR | 6.02 BBD |
| 5,000 LKR | 30.08 BBD |
| 10,000 LKR | 60.16 BBD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 BBD = 0.00602 LKR | +0% |
| 2026-10-31 | 1 BBD = 0.00602 LKR | +0% |
| 2026-11-01 | 1 BBD = 0.00602 LKR | +0% |
| 2026-11-02 | 1 BBD = 0.00602 LKR | +0% |
| 2026-11-03 | 1 BBD = 0.00602 LKR | +0% |
| 2026-11-04 | 1 BBD = 0.00602 LKR | +0% |
| 2026-11-05 | 1 BBD = 0.00602 LKR | +0% |
| 2026-11-06 | 1 BBD = 0.00602 LKR | +0% |
| 2026-11-07 | 1 BBD = 0.00602 LKR | +0% |
| 2026-11-08 | 1 BBD = 0.00602 LKR | +0% |