Tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BBD sang LRD
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BBD/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang LRD.
85.022001 Hôm nay
85.1366315 Cao nhất
94.15069775
Lịch sử tỷ giá BBD/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang LRD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BBD | 85.1366 LRD |
| 5 BBD | 425.6832 LRD |
| 10 BBD | 851.3663 LRD |
| 25 BBD | 2128.4158 LRD |
| 50 BBD | 4256.8316 LRD |
| 100 BBD | 8513.66 LRD |
| 500 BBD | 42568.32 LRD |
| 1,000 BBD | 85136.63 LRD |
| 5,000 BBD | 425683.16 LRD |
| 10,000 BBD | 851366.32 LRD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LRD → BBD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LRD | 0.011746 BBD |
| 5 LRD | 0.058729 BBD |
| 10 LRD | 0.117458 BBD |
| 25 LRD | 0.293646 BBD |
| 50 LRD | 0.587291 BBD |
| 100 LRD | 1.17 BBD |
| 500 LRD | 5.87 BBD |
| 1,000 LRD | 11.75 BBD |
| 5,000 LRD | 58.73 BBD |
| 10,000 LRD | 117.46 BBD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 BBD = 0.01174 LRD | -- |
| 2026-10-27 | 1 BBD = 0.01174 LRD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 BBD = 0.01174 LRD | +0% |
| 2026-10-29 | 1 BBD = 0.01175 LRD | +0.09% |
| 2026-10-30 | 1 BBD = 0.01176 LRD | +0.09% |
| 2026-10-31 | 1 BBD = 0.01175 LRD | -0.09% |