Tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BBD sang LRD

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Đô la Liberia 85.1366315 LRD
+0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $85.022001 Hiện tại $85.1366315 Cao nhất $85.1366315
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
85.1366315 LRD
2026-10-31
24 giờ qua
+0.11463 LRD
+0.13%
7 ngày qua
-0.035483 LRD
-0.04%
30 ngày qua
-0.558771 LRD
-0.65%
1 năm qua
-6.613222 LRD
-7.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
85.022001
Hôm nay
85.1366315
Cao nhất
94.15069775
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.37%
Tháng 11
+0.46%
Tháng 12
+3.65%
Tháng 1
-0.99%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
-0.63%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
+0.42%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
-5.10%
Tháng 9
-0.65%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang LRD.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 96.59950564 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BBD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 95.92812984 LRD
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
89.44904872 – 100.00074246 LRD
BBD giảm giá -4.41%
2025
Tỷ giá trung bình 96.59950564 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
88.19757196 – 100.62042921 LRD
Năm biến động -2.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 90.32465176 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
85.022001 – 93.71977696 LRD
BBD giảm giá -4.76%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BBD85.1366 LRD
5 BBD425.6832 LRD
10 BBD851.3663 LRD
25 BBD2128.4158 LRD
50 BBD4256.8316 LRD
100 BBD8513.66 LRD
500 BBD42568.32 LRD
1,000 BBD85136.63 LRD
5,000 BBD425683.16 LRD
10,000 BBD851366.32 LRD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LRD → BBD)

Số tiềnTỷ giá
1 LRD0.011746 BBD
5 LRD0.058729 BBD
10 LRD0.117458 BBD
25 LRD0.293646 BBD
50 LRD0.587291 BBD
100 LRD1.17 BBD
500 LRD5.87 BBD
1,000 LRD11.75 BBD
5,000 LRD58.73 BBD
10,000 LRD117.46 BBD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BBD = 0.01174 LRD--
2026-10-271 BBD = 0.01174 LRD+0%
2026-10-281 BBD = 0.01174 LRD+0%
2026-10-291 BBD = 0.01175 LRD+0.09%
2026-10-301 BBD = 0.01176 LRD+0.09%
2026-10-311 BBD = 0.01175 LRD-0.09%