Tỷ giá Đô la Barbados sang Ioti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BBD sang LSL

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Ioti Lesotho 8.2278995 LSL
+0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L8.211727 Hiện tại L8.2278995 Cao nhất L8.2278995
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Ioti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang LSL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.2278995 LSL
2026-11-07
24 giờ qua
+0.016172 LSL
+0.20%
7 ngày qua
-0.082802 LSL
-1.00%
30 ngày qua
-0.090102 LSL
-1.08%
1 năm qua
-0.423254 LSL
-4.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
7.87018706
Hôm nay
8.2278995
Cao nhất
8.69783035
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.03%
Tháng 12
-2.32%
Tháng 1
-1.45%
Tháng 2
+7.72%
Tháng 3
-0.78%
Tháng 4
-1.82%
Tháng 5
+1.39%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
-2.25%
Tháng 8
+1.73%
Tháng 9
+1.42%
Tháng 10
-1.30%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang LSL.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 9.07112782 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 9.07112782 LSL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.54440868 – 9.61669702 LSL
Năm biến động +0.43%
2025
Tỷ giá trung bình 8.94581349 LSL
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
8.29964481 – 9.83679965 LSL
Năm biến động -12.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.19463656 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.87018706 – 8.56371067 LSL
Năm ổn định -0.43%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BBD8.2279 LSL
5 BBD41.1395 LSL
10 BBD82.279 LSL
25 BBD205.6975 LSL
50 BBD411.395 LSL
100 BBD822.79 LSL
500 BBD4113.95 LSL
1,000 BBD8227.9 LSL
5,000 BBD41139.5 LSL
10,000 BBD82279 LSL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LSL → BBD)

Số tiềnTỷ giá
1 LSL0.121538 BBD
5 LSL0.607689 BBD
10 LSL1.215377 BBD
25 LSL3.038443 BBD
50 LSL6.076885 BBD
100 LSL12.15 BBD
500 LSL60.77 BBD
1,000 LSL121.54 BBD
5,000 LSL607.69 BBD
10,000 LSL1215.38 BBD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 BBD = 0.12021 LSL-0.02%
2026-10-301 BBD = 0.12024 LSL+0.02%
2026-10-311 BBD = 0.12033 LSL+0.07%
2026-11-011 BBD = 0.11996 LSL-0.31%
2026-11-021 BBD = 0.11996 LSL+0%
2026-11-031 BBD = 0.1198 LSL-0.13%
2026-11-041 BBD = 0.12038 LSL+0.48%
2026-11-051 BBD = 0.12036 LSL-0.02%
2026-11-061 BBD = 0.12178 LSL+1.18%
2026-11-071 BBD = 0.12154 LSL-0.2%