Tỷ giá Đô la Barbados sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang MDL
Cập nhật
1
BBD
=
8.9218255
MDL
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = L8.9218255 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = $0.11208468 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
L8.9218255
Hiện tại
L8.9218255
Cao nhất
L8.9218255
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang MDL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.9218255 MDL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MDL
0.00%
7 ngày qua
-0.005086 MDL
-0.06%
30 ngày qua
+0.269546 MDL
+3.12%
1 năm qua
+0.465251 MDL
+5.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
8.37848732 Hôm nay
8.9218255 Cao nhất
8.96105902
8.37848732 Hôm nay
8.9218255 Cao nhất
8.96105902
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.26%
Tháng 11
-0.77%
Tháng 12
-0.04%
Tháng 1
+1.80%
Tháng 2
+3.23%
Tháng 3
-3.39%
Tháng 4
+1.24%
Tháng 5
+1.99%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
+3.59%
Tháng 9
+0.43%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang MDL.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 8.88133182 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
8.88133182 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.63000206
–
9.20938481
MDL
BBD tăng giá
+5.41%
2025
Tỷ giá trung bình
8.6873873 MDL
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
8.26512605
–
9.42499177
MDL
Năm biến động
-8.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.661431 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.38663561
–
8.96105902
MDL
BBD tăng giá
+6.13%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.