Tỷ giá Đô la Barbados sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang MKD
Cập nhật
1
BBD
=
27.2868075
MKD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = ден27.2868075 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = $0.03664775 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ден27.2868075
Hiện tại
ден27.2868075
Cao nhất
ден27.2868075
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang MKD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
27.2868075 MKD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MKD
0.00%
7 ngày qua
-0.095037 MKD
-0.35%
30 ngày qua
+0.762661 MKD
+2.88%
1 năm qua
+0.761544 MKD
+2.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
25.69646655 Hôm nay
27.2868075 Cao nhất
27.49239513
25.69646655 Hôm nay
27.2868075 Cao nhất
27.49239513
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.55%
Tháng 11
-1.17%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
+2.93%
Tháng 3
-1.61%
Tháng 4
+1.36%
Tháng 5
+2.14%
Tháng 6
-1.18%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
+2.45%
Tháng 9
+0.60%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang MKD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 28.47352052 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
28.47352052 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
27.45002503
–
29.68181582
MKD
BBD tăng giá
+4.49%
2025
Tỷ giá trung bình
27.28062309 MKD
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
26.00730983
–
30.06016926
MKD
Năm biến động
-11.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
26.5582363 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
25.69646655
–
27.49239513
MKD
BBD tăng giá
+4.07%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.