Tỷ giá Đô la Barbados sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BBD sang MVR

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Rufiyaa Maldives 7.716356 MVR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Rf7.716356 Hiện tại Rf7.716356 Cao nhất Rf7.716356
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang MVR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.716356 MVR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MVR
0.00%
7 ngày qua
-0.013413 MVR
-0.17%
30 ngày qua
-0.008001 MVR
-0.10%
1 năm qua
+0.013486 MVR
+0.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Biên độ cao
Thấp nhất
7.61200337
Hôm nay
7.716356
Cao nhất
7.73645986
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.84%
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
-0.01%
Tháng 2
-0.01%
Tháng 3
-0.76%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
+
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang MVR.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 7.7189164 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 7.70683777 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.54984134 – 7.73027857 MVR
Năm ổn định +0.83%
2025
Tỷ giá trung bình 7.71475688 MVR
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
7.623235 – 7.730014 MVR
Năm ổn định +0.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.7189164 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.61200337 – 7.73645986 MVR
Năm ổn định -0.17%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.