Tỷ giá Đô la Barbados sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Naira Nigeria hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang NGN
Cập nhật
1
BBD
=
665.4975405
NGN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = ₦665.4975405 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = $0.00150264 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₦665.4975405
Hiện tại
₦665.4975405
Cao nhất
₦665.4975405
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang NGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
665.4975405 NGN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 NGN
0.00%
7 ngày qua
+1.937265 NGN
+0.29%
30 ngày qua
+2.257533 NGN
+0.34%
1 năm qua
-66.207661 NGN
-9.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
660.48439136 Hôm nay
665.4975405 Cao nhất
737.56839093
660.48439136 Hôm nay
665.4975405 Cao nhất
737.56839093
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.57%
Tháng 11
+0.52%
Tháng 12
-4.11%
Tháng 1
-1.46%
Tháng 2
+1.47%
Tháng 3
-1.31%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-1.50%
Tháng 7
-1.22%
Tháng 8
-0.75%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang NGN.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 768.68169337 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BBD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
768.68169337 NGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
538.32011537
–
848.20605067
NGN
Năm biến động
+19.41%
2025
Tỷ giá trung bình
760.22660018 NGN
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
712.67591748
–
806.83121911
NGN
Năm biến động
-6.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
682.19324646 NGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
660.48439136
–
722.89643331
NGN
BBD giảm giá
-7.94%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.