Tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BBD sang NPR

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Rupee Nepal 76.0398775 NPR
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨76.0398775 Hiện tại ₨76.0398775 Cao nhất ₨76.0586555
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang NPR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
76.0398775 NPR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.018778 NPR
-0.02%
7 ngày qua
-0.082461 NPR
-0.11%
30 ngày qua
-0.945701 NPR
-1.23%
1 năm qua
+4.977114 NPR
+7.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Biên độ cao
Thấp nhất
70.83613109
Hôm nay
76.0398775
Cao nhất
77.46468268
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.50%
Tháng 12
+2.00%
Tháng 1
-0.65%
Tháng 2
+3.36%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
+0.89%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
+0.81%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+1.11%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang NPR.

929 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 75.25308972 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 67.12406474 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
66.05373901 – 68.46294481 NPR
BBD tăng giá +3.65%
2025
Tỷ giá trung bình 69.73131242 NPR
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
67.50380319 – 72.79576848 NPR
BBD tăng giá +4.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 75.25308972 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
71.93690858 – 77.46468268 NPR
BBD tăng giá +5.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BBD76.0399 NPR
5 BBD380.1994 NPR
10 BBD760.3988 NPR
25 BBD1900.9969 NPR
50 BBD3801.9939 NPR
100 BBD7603.99 NPR
500 BBD38019.94 NPR
1,000 BBD76039.88 NPR
5,000 BBD380199.39 NPR
10,000 BBD760398.78 NPR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NPR → BBD)

Số tiềnTỷ giá
1 NPR0.013151 BBD
5 NPR0.065755 BBD
10 NPR0.13151 BBD
25 NPR0.328775 BBD
50 NPR0.65755 BBD
100 NPR1.32 BBD
500 NPR6.58 BBD
1,000 NPR13.15 BBD
5,000 NPR65.75 BBD
10,000 NPR131.51 BBD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BBD = 0.01314 NPR--
2026-10-271 BBD = 0.01314 NPR+0%
2026-10-281 BBD = 0.01312 NPR-0.15%
2026-10-291 BBD = 0.01313 NPR+0.08%
2026-10-301 BBD = 0.01312 NPR-0.08%
2026-10-311 BBD = 0.01312 NPR+0%
2026-11-011 BBD = 0.01315 NPR+0.23%
2026-11-021 BBD = 0.01315 NPR+0%