Tỷ giá Đô la Barbados sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BBD sang PEN

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Sol Peru 1.7211245 PEN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất S/.1.7211245 Hiện tại S/.1.7211245 Cao nhất S/.1.7211245
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang PEN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.7211245 PEN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PEN
0.00%
7 ngày qua
-0.009121 PEN
-0.53%
30 ngày qua
+0.043716 PEN
+2.61%
1 năm qua
+0.013115 PEN
+0.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.66696527
Hôm nay
1.7211245
Cao nhất
1.74911557
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.74%
Tháng 11
+0.28%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
+4.12%
Tháng 3
+0.31%
Tháng 4
-2.39%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
-0.50%
Tháng 8
+2.35%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang PEN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.87599134 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.87599134 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.84038092 – 1.92139791 PEN
Năm ổn định +1.69%
2025
Tỷ giá trung bình 1.78477381 PEN
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
1.67840695 – 1.88952312 PEN
Năm biến động -10.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.69993323 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.66696527 – 1.74911557 PEN
Năm ổn định +2.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.