Tỷ giá Đô la Barbados sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang RWF
Cập nhật
1
BBD
=
739.2371365
RWF
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = FRw739.2371365 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = $0.00135275 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FRw739.2371365
Hiện tại
FRw739.2371365
Cao nhất
FRw739.2371365
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang RWF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
739.2371365 RWF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 RWF
0.00%
7 ngày qua
+0.656162 RWF
+0.09%
30 ngày qua
+5.737042 RWF
+0.78%
1 năm qua
+16.048744 RWF
+2.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
722.56553167 Hôm nay
739.2371365 Cao nhất
741.1091814
722.56553167 Hôm nay
739.2371365 Cao nhất
741.1091814
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.11%
Tháng 11
+0.12%
Tháng 12
-0.32%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
+0.37%
Tháng 3
-0.71%
Tháng 4
+0.92%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+0.05%
Tháng 7
+0.40%
Tháng 8
+0.16%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang RWF.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 731.90973526 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
665.23078436 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
636.88527932
–
695.90277974
RWF
BBD tăng giá
+8.47%
2025
Tỷ giá trung bình
715.22263514 RWF
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
689.47383925
–
728.36760011
RWF
BBD tăng giá
+4.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
731.90973526 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
723.9834627
–
741.1091814
RWF
Năm ổn định
+1.41%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.