Tỷ giá Đô la Barbados sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang SDG
Cập nhật
1
BBD
=
254.262443
SDG
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = ج.س.254.262443 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = $0.00393294 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ج.س.254.262443
Hiện tại
ج.س.254.262443
Cao nhất
ج.س.254.262443
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang SDG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
254.262443 SDG
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SDG
0.00%
7 ngày qua
-45.862376 SDG
-15.28%
30 ngày qua
-45.822613 SDG
-15.27%
1 năm qua
-46.478224 SDG
-15.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
254.262443 Hôm nay
254.262443 Cao nhất
300.74328497
254.262443 Hôm nay
254.262443 Cao nhất
300.74328497
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.13%
Tháng 11
+0.23%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
+0.11%
Tháng 2
-12.76%
Tháng 3
+5.44%
Tháng 4
+0.68%
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
+
Tháng 8
Tháng 9
-15.28%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang SDG.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 300.16808369 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
299.00993688 SDG
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
285.24812961
–
300.79133568
SDG
Năm ổn định
+0.92%
2025
Tỷ giá trung bình
300.16808369 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
297.30398352
–
300.74387259
SDG
Năm ổn định
-0.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
297.37721652 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
254.262443
–
300.13687394
SDG
Năm biến động
-15.22%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.