Tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang SRD
Cập nhật
1
BBD
=
18.8197985
SRD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = $18.8197985 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = $0.05313553 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$18.8197985
Hiện tại
$18.8197985
Cao nhất
$18.8197985
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang SRD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
18.8197985 SRD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SRD
0.00%
7 ngày qua
-0.088137 SRD
-0.47%
30 ngày qua
-0.113169 SRD
-0.60%
1 năm qua
-0.647606 SRD
-3.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
18.38876608 Hôm nay
18.8197985 Cao nhất
19.96796505
18.38876608 Hôm nay
18.8197985 Cao nhất
19.96796505
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.03%
Tháng 11
-0.94%
Tháng 12
-0.04%
Tháng 1
-0.87%
Tháng 2
-0.90%
Tháng 3
-0.62%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
+0.97%
Tháng 6
+0.64%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
-0.21%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang SRD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 18.82798348 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
16.12419623 SRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14.26500002
–
17.82374514
SRD
Năm biến động
+1.72%
2025
Tỷ giá trung bình
18.61711177 SRD
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
17.42998188
–
19.96796505
SRD
Năm biến động
+7.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
18.82798348 SRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
18.38876608
–
19.19311747
SRD
Năm ổn định
-1.19%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.