Tỷ giá Đô la Barbados sang Bảng Syria hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Bảng Syria hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang SYP
Cập nhật
1
BBD
=
60.8702655
SYP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = £60.8702655 SYP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SYP = $0.01642838 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
£60.8702655
Hiện tại
£60.8702655
Cao nhất
£60.8702655
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Bảng Syria
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/SYP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang SYP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
60.8702655 SYP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SYP
0.00%
7 ngày qua
-6,430.87 SYP
-99.06%
30 ngày qua
-6,443.07 SYP
-99.06%
1 năm qua
-6,440.16 SYP
-99.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
54.62649828 Hôm nay
60.8702655 Cao nhất
6,507.41
54.62649828 Hôm nay
60.8702655 Cao nhất
6,507.41
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.01%
Tháng 11
+
Tháng 12
-99.00%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
+0.19%
Tháng 3
-0.56%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
-99.06%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/SYP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang SYP.
901 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 6,462.3 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
6,462.3 SYP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,231.78
–
6,502.29
SYP
Năm biến động
+0.92%
2025
Tỷ giá trung bình
6,315.13 SYP
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
5,527.84
–
6,501.7
SYP
Năm biến động
-14.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1,608.71 SYP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
54.62649828
–
6,507.41
SYP
Năm biến động
-98.90%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.