Tỷ giá Đô la Barbados sang Quyền rút vốn đặc biệt hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Quyền rút vốn đặc biệt hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Quyền rút vốn đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BBD sang XDR

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Quyền rút vốn đặc biệt 0.369801 XDR
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất SDR0.369711 Hiện tại SDR0.369801 Cao nhất SDR0.369801
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Quyền rút vốn đặc biệt

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/XDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang XDR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.369801 XDR
2026-11-09
24 giờ qua
+0.00009 XDR
+0.02%
7 ngày qua
+0.001632 XDR
+0.44%
30 ngày qua
+0.001379 XDR
+0.37%
1 năm qua
+0.001724 XDR
+0.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.34012508
Hôm nay
0.369801
Cao nhất
0.370122
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.89%
Tháng 12
-0.29%
Tháng 1
Tháng 2
+1.11%
Tháng 3
-6.05%
Tháng 4
+5.21%
Tháng 5
+0.92%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
+0.74%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/XDR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang XDR.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.37687936 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.37687936 XDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.36876677 – 0.38342973 XDR
Năm ổn định +2.46%
2025
Tỷ giá trung bình 0.37054618 XDR
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.36262688 – 0.38703888 XDR
BBD giảm giá -4.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.36353087 XDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.34012508 – 0.370122 XDR
Năm ổn định +1.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BBD0.3698 XDR
5 BBD1.849 XDR
10 BBD3.698 XDR
25 BBD9.245 XDR
50 BBD18.4901 XDR
100 BBD36.98 XDR
500 BBD184.9 XDR
1,000 BBD369.8 XDR
5,000 BBD1849.01 XDR
10,000 BBD3698.01 XDR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XDR → BBD)

Số tiềnTỷ giá
1 XDR2.704157 BBD
5 XDR13.520786 BBD
10 XDR27.041571 BBD
25 XDR67.603928 BBD
50 XDR135.207855 BBD
100 XDR270.42 BBD
500 XDR1352.08 BBD
1,000 XDR2704.16 BBD
5,000 XDR13520.79 BBD
10,000 XDR27041.57 BBD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 BBD = 2.70377 XDR+0.07%
2026-11-011 BBD = 2.71529 XDR+0.43%
2026-11-021 BBD = 2.71614 XDR+0.03%
2026-11-031 BBD = 2.71614 XDR+0%
2026-11-041 BBD = 2.71908 XDR+0.11%
2026-11-051 BBD = 2.7084 XDR-0.39%
2026-11-061 BBD = 2.72024 XDR+0.44%
2026-11-071 BBD = 2.70988 XDR-0.38%
2026-11-081 BBD = 2.70482 XDR-0.19%
2026-11-091 BBD = 2.70416 XDR-0.02%