Tỷ giá Đô la Barbados sang Palladium Ounce hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Palladium Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Palladium Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BBD sang XPD

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Palladium Ounce 0.5 XPD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất XPD0.5 Hiện tại XPD0.5 Cao nhất XPD0.5
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Palladium Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/XPD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang XPD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.5 XPD
2026-11-08
24 giờ qua
0 XPD
0%
7 ngày qua
0 XPD
0%
30 ngày qua
0 XPD
0%
1 năm qua
0 XPD
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.5
Hôm nay
0.5
Cao nhất
0.5
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/XPD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang XPD.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.5 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BBD0.5 XPD
5 BBD2.5 XPD
10 BBD5 XPD
25 BBD12.5 XPD
50 BBD25 XPD
100 BBD50 XPD
500 BBD250 XPD
1,000 BBD500 XPD
5,000 BBD2500 XPD
10,000 BBD5000 XPD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPD → BBD)

Số tiềnTỷ giá
1 XPD2 BBD
5 XPD10 BBD
10 XPD20 BBD
25 XPD50 BBD
50 XPD100 BBD
100 XPD200 BBD
500 XPD1000 BBD
1,000 XPD2000 BBD
5,000 XPD10000 BBD
10,000 XPD20000 BBD