Tỷ giá Đô la Barbados sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Franc CFP hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang XPF
Cập nhật
1
BBD
=
53.2480715
XPF
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = ₣53.2480715 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = $0.01878002 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₣53.2480715
Hiện tại
₣53.2480715
Cao nhất
₣53.2480715
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang XPF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
53.2480715 XPF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 XPF
0.00%
7 ngày qua
-0.103577 XPF
-0.19%
30 ngày qua
+1.8045 XPF
+3.51%
1 năm qua
+1.90197 XPF
+3.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
49.7529992 Hôm nay
53.2480715 Cao nhất
53.35164867
49.7529992 Hôm nay
53.2480715 Cao nhất
53.35164867
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.48%
Tháng 11
-1.23%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
+0.42%
Tháng 2
+2.95%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+1.37%
Tháng 5
+2.18%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-0.53%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
+0.99%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang XPF.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 55.20467963 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
55.20467963 XPF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
53.2441299
–
57.55370104
XPF
BBD tăng giá
+4.64%
2025
Tỷ giá trung bình
52.90298229 XPF
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
50.32986891
–
58.25464241
XPF
Năm biến động
-11.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
51.47607472 XPF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
49.7529992
–
53.35164867
XPF
BBD tăng giá
+4.82%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.