Tỷ giá Đô la Barbados sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang YER
Cập nhật
1
BBD
=
117.983041
YER
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = ﷼117.983041 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = $0.00847579 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
﷼117.983041
Hiện tại
﷼117.983041
Cao nhất
﷼117.983041
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang YER.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
117.983041 YER
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 YER
0.00%
7 ngày qua
-0.213246 YER
-0.18%
30 ngày qua
-0.543342 YER
-0.46%
1 năm qua
-1.512531 YER
-1.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
117.51122199 Hôm nay
117.983041 Cao nhất
119.71925261
117.51122199 Hôm nay
117.983041 Cao nhất
119.71925261
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.03%
Tháng 11
-0.01%
Tháng 12
-0.03%
Tháng 1
+0.11%
Tháng 2
+0.09%
Tháng 3
-0.73%
Tháng 4
+0.70%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-0.69%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
-0.21%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang YER.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 125.10053684 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
125.10053684 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
122.77205653
–
125.20715821
YER
Năm ổn định
+0.76%
2025
Tỷ giá trung bình
121.43118518 YER
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
119.1790393
–
125.18211717
YER
BBD giảm giá
-4.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
118.8470178 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
117.51122199
–
119.32420491
YER
Năm ổn định
-1.02%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.