Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Bahamas hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Bahamas hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BDT sang BSD

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Đô la Bahamas 0.00802823 BSD
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.00802563 Hiện tại $0.00802823 Cao nhất $0.00802823
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Bahamas

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/BSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang BSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00802823 BSD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000003 BSD
+0.03%
7 ngày qua
-0.000027 BSD
-0.34%
30 ngày qua
-0.000098 BSD
-1.21%
1 năm qua
-0.00016 BSD
-1.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00802563
Hôm nay
0.00802823
Cao nhất
0.00823565
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.49%
Tháng 12
-0.21%
Tháng 1
+
Tháng 2
-0.64%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
-0.31%
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/BSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang BSD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00852546 BSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00852546 BSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00833299 – 0.0091377 BSD
BDT giảm giá -8.24%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0082095 BSD
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.00813446 – 0.00836739 BSD
Năm ổn định -2.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00813899 BSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00802563 – 0.00823565 BSD
Năm ổn định -1.79%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BDT0.008 BSD
5 BDT0.0401 BSD
10 BDT0.0803 BSD
25 BDT0.2007 BSD
50 BDT0.4014 BSD
100 BDT0.8 BSD
500 BDT4.01 BSD
1,000 BDT8.03 BSD
5,000 BDT40.14 BSD
10,000 BDT80.28 BSD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BSD → BDT)

Số tiềnTỷ giá
1 BSD124.560527 BDT
5 BSD622.802635 BDT
10 BSD1245.60527 BDT
25 BSD3114.013175 BDT
50 BSD6228.02635 BDT
100 BSD12456.05 BDT
500 BSD62280.26 BDT
1,000 BSD124560.53 BDT
5,000 BSD622802.64 BDT
10,000 BSD1245605.27 BDT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 BDT = 124.14454 BSD+0.1%
2026-10-311 BDT = 124.09224 BSD-0.04%
2026-11-011 BDT = 124.13802 BSD+0.04%
2026-11-021 BDT = 124.13219 BSD+-0%
2026-11-031 BDT = 124.02889 BSD-0.08%
2026-11-041 BDT = 124.3879 BSD+0.29%
2026-11-051 BDT = 124.49696 BSD+0.09%
2026-11-061 BDT = 124.45449 BSD-0.03%
2026-11-071 BDT = 124.60087 BSD+0.12%
2026-11-081 BDT = 124.56053 BSD-0.03%