Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Bahamas hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Bahamas hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BDT sang BSD
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Bahamas
Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BDT/BSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang BSD.
0.00802563 Hôm nay
0.00802823 Cao nhất
0.00823565
Lịch sử tỷ giá BDT/BSD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang BSD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BDT | 0.008 BSD |
| 5 BDT | 0.0401 BSD |
| 10 BDT | 0.0803 BSD |
| 25 BDT | 0.2007 BSD |
| 50 BDT | 0.4014 BSD |
| 100 BDT | 0.8 BSD |
| 500 BDT | 4.01 BSD |
| 1,000 BDT | 8.03 BSD |
| 5,000 BDT | 40.14 BSD |
| 10,000 BDT | 80.28 BSD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BSD → BDT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BSD | 124.560527 BDT |
| 5 BSD | 622.802635 BDT |
| 10 BSD | 1245.60527 BDT |
| 25 BSD | 3114.013175 BDT |
| 50 BSD | 6228.02635 BDT |
| 100 BSD | 12456.05 BDT |
| 500 BSD | 62280.26 BDT |
| 1,000 BSD | 124560.53 BDT |
| 5,000 BSD | 622802.64 BDT |
| 10,000 BSD | 1245605.27 BDT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 BDT = 124.14454 BSD | +0.1% |
| 2026-10-31 | 1 BDT = 124.09224 BSD | -0.04% |
| 2026-11-01 | 1 BDT = 124.13802 BSD | +0.04% |
| 2026-11-02 | 1 BDT = 124.13219 BSD | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 BDT = 124.02889 BSD | -0.08% |
| 2026-11-04 | 1 BDT = 124.3879 BSD | +0.29% |
| 2026-11-05 | 1 BDT = 124.49696 BSD | +0.09% |
| 2026-11-06 | 1 BDT = 124.45449 BSD | -0.03% |
| 2026-11-07 | 1 BDT = 124.60087 BSD | +0.12% |
| 2026-11-08 | 1 BDT = 124.56053 BSD | -0.03% |