Tỷ giá Đô la Bahamas sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Đô la Bahamas sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bahamas được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BSD sang BDT

Cập nhật
Đô la Bahamas 1 BSD = Taka Bangladesh 124.028893 BDT
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ৳124.028893 Hiện tại ৳124.028893 Cao nhất ৳124.132185
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bahamas sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá BSD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BSD/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BSD sang BDT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
124.028893 BDT
2026-11-03
24 giờ qua
-0.103292 BDT
-0.08%
7 ngày qua
+0.524863 BDT
+0.42%
30 ngày qua
+0.813814 BDT
+0.66%
1 năm qua
+1.962043 BDT
+1.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
121.42335051
Hôm nay
124.028893
Cao nhất
124.144543
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.49%
Tháng 12
+0.21%
Tháng 1
Tháng 2
+0.64%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
+0.23%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BSD/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BSD sang BDT.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 122.84043102 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 117.39018488 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
109.4367753 – 120.00491721 BDT
BSD tăng giá +8.99%
2025
Tỷ giá trung bình 121.81168774 BDT
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
119.51161994 – 122.9337273 BDT
Năm ổn định +2.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 122.84043102 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
121.42335051 – 124.144543 BDT
Năm ổn định +1.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BSD124.0289 BDT
5 BSD620.1445 BDT
10 BSD1240.2889 BDT
25 BSD3100.7223 BDT
50 BSD6201.4447 BDT
100 BSD12402.89 BDT
500 BSD62014.45 BDT
1,000 BSD124028.89 BDT
5,000 BSD620144.47 BDT
10,000 BSD1240288.93 BDT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BDT → BSD)

Số tiềnTỷ giá
1 BDT0.008063 BSD
5 BDT0.040313 BSD
10 BDT0.080626 BSD
25 BDT0.201566 BSD
50 BDT0.403132 BSD
100 BDT0.81 BSD
500 BDT4.03 BSD
1,000 BDT8.06 BSD
5,000 BDT40.31 BSD
10,000 BDT80.63 BSD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BSD = 0.0081 BDT--
2026-10-271 BSD = 0.0081 BDT+0%
2026-10-281 BSD = 0.00808 BDT-0.25%
2026-10-291 BSD = 0.00806 BDT-0.25%
2026-10-301 BSD = 0.00806 BDT+0%
2026-10-311 BSD = 0.00806 BDT+0%
2026-11-011 BSD = 0.00806 BDT+0%
2026-11-021 BSD = 0.00806 BDT+0%
2026-11-031 BSD = 0.00806 BDT+0%