Tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BDT sang CDF

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Franc Congo 18.17867345 CDF
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FC18.17041118 Hiện tại FC18.17867345 Cao nhất FC18.17867345
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
18.17867345 CDF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.008262 CDF
+0.05%
7 ngày qua
-0.423725 CDF
-2.28%
30 ngày qua
-0.630341 CDF
-3.35%
1 năm qua
+0.258971 CDF
+1.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
53/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
17.27720543
Hôm nay
18.17867345
Cao nhất
18.97935877
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.60%
Tháng 12
-6.50%
Tháng 1
+3.71%
Tháng 2
+4.25%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
-2.06%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
-1.12%
Tháng 7
-0.24%
Tháng 8
+0.49%
Tháng 9
-0.89%
Tháng 10
-2.29%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang CDF.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 24.1376631 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 24.1376631 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
23.30253206 – 25.59157897 CDF
BDT giảm giá -6.76%
2025
Tỷ giá trung bình 22.36321142 CDF
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
17.35689169 – 24.17295679 CDF
Năm biến động -22.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.59912402 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
17.27720543 – 18.97935877 CDF
Năm ổn định -2.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BDT18.1787 CDF
5 BDT90.8934 CDF
10 BDT181.7867 CDF
25 BDT454.4668 CDF
50 BDT908.9337 CDF
100 BDT1817.87 CDF
500 BDT9089.34 CDF
1,000 BDT18178.67 CDF
5,000 BDT90893.37 CDF
10,000 BDT181786.73 CDF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CDF → BDT)

Số tiềnTỷ giá
1 CDF0.05501 BDT
5 CDF0.275048 BDT
10 CDF0.550095 BDT
25 CDF1.375238 BDT
50 CDF2.750476 BDT
100 CDF5.5 BDT
500 CDF27.5 BDT
1,000 CDF55.01 BDT
5,000 CDF275.05 BDT
10,000 CDF550.1 BDT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 BDT = 0.05366 CDF+0%
2026-10-311 BDT = 0.05367 CDF+0.02%
2026-11-011 BDT = 0.05376 CDF+0.17%
2026-11-021 BDT = 0.05375 CDF-0.02%
2026-11-031 BDT = 0.05359 CDF-0.3%
2026-11-041 BDT = 0.05372 CDF+0.24%
2026-11-051 BDT = 0.05385 CDF+0.24%
2026-11-061 BDT = 0.05443 CDF+1.08%
2026-11-071 BDT = 0.05503 CDF+1.1%
2026-11-081 BDT = 0.05501 CDF-0.04%