Tỷ giá Pula Botswana sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BWP sang CDF
Cập nhật
1
BWP
=
162.99698034
CDF
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BWP = FC162.99698034 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = P0.00613508 BWP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FC162.99698034
Hiện tại
FC162.99698034
Cao nhất
FC162.99698034
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang CDF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
162.99698034 CDF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CDF
0.00%
7 ngày qua
-4.3647 CDF
-2.61%
30 ngày qua
+1.214983 CDF
+0.75%
1 năm qua
-5.753179 CDF
-3.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
149.78354848 Hôm nay
162.99698034 Cao nhất
175.75494827
149.78354848 Hôm nay
162.99698034 Cao nhất
175.75494827
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.24%
Tháng 11
+2.56%
Tháng 12
-5.46%
Tháng 1
+2.41%
Tháng 2
-0.78%
Tháng 3
+2.20%
Tháng 4
-0.86%
Tháng 5
-0.72%
Tháng 6
-1.33%
Tháng 7
+1.24%
Tháng 8
-0.84%
Tháng 9
-0.47%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang CDF.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 209.56497678 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
209.56497678 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
200.5481755
–
218.92571136
CDF
Năm ổn định
+0.24%
2025
Tỷ giá trung bình
197.86034569 CDF
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
149.78354848
–
228.34626056
CDF
Năm biến động
-18.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
168.65481679 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
155.82554789
–
175.75494827
CDF
Năm biến động
-6.08%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.