Tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BDT sang CUP
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BDT/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang CUP.
0.19261503 Hôm nay
0.19267741 Cao nhất
0.2177572
Lịch sử tỷ giá BDT/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang CUP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BDT | 0.1927 CUP |
| 5 BDT | 0.9634 CUP |
| 10 BDT | 1.9268 CUP |
| 25 BDT | 4.8169 CUP |
| 50 BDT | 9.6339 CUP |
| 100 BDT | 19.27 CUP |
| 500 BDT | 96.34 CUP |
| 1,000 BDT | 192.68 CUP |
| 5,000 BDT | 963.39 CUP |
| 10,000 BDT | 1926.77 CUP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → BDT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CUP | 5.190022 BDT |
| 5 CUP | 25.95011 BDT |
| 10 CUP | 51.90022 BDT |
| 25 CUP | 129.750549 BDT |
| 50 CUP | 259.501098 BDT |
| 100 CUP | 519 BDT |
| 500 CUP | 2595.01 BDT |
| 1,000 CUP | 5190.02 BDT |
| 5,000 CUP | 25950.11 BDT |
| 10,000 CUP | 51900.22 BDT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 BDT = 5.17269 CUP | +0.1% |
| 2026-10-31 | 1 BDT = 5.17051 CUP | -0.04% |
| 2026-11-01 | 1 BDT = 5.17242 CUP | +0.04% |
| 2026-11-02 | 1 BDT = 5.17217 CUP | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 BDT = 5.16787 CUP | -0.08% |
| 2026-11-04 | 1 BDT = 5.18283 CUP | +0.29% |
| 2026-11-05 | 1 BDT = 5.18737 CUP | +0.09% |
| 2026-11-06 | 1 BDT = 5.1856 CUP | -0.03% |
| 2026-11-07 | 1 BDT = 5.1917 CUP | +0.12% |
| 2026-11-08 | 1 BDT = 5.19002 CUP | -0.03% |