Tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BDT sang CUP

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Peso Cuba 0.19267741 CUP
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₱0.19261503 Hiện tại ₱0.19267741 Cao nhất ₱0.19267741
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19267741 CUP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000062 CUP
+0.03%
7 ngày qua
-0.000656 CUP
-0.34%
30 ngày qua
-0.001672 CUP
-0.86%
1 năm qua
-0.00311 CUP
-1.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.19261503
Hôm nay
0.19267741
Cao nhất
0.2177572
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.07%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
-0.32%
Tháng 3
+10.42%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
-0.32%
Tháng 8
-9.58%
Tháng 9
-1.05%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang CUP.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.20563756 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.20465067 CUP
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.19843186 – 0.24155872 CUP
Năm biến động -16.94%
2025
Tỷ giá trung bình 0.19713265 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19468657 – 0.2203779 CUP
Năm biến động -2.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.20563756 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.19261503 – 0.2177572 CUP
Năm biến động -1.85%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BDT0.1927 CUP
5 BDT0.9634 CUP
10 BDT1.9268 CUP
25 BDT4.8169 CUP
50 BDT9.6339 CUP
100 BDT19.27 CUP
500 BDT96.34 CUP
1,000 BDT192.68 CUP
5,000 BDT963.39 CUP
10,000 BDT1926.77 CUP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → BDT)

Số tiềnTỷ giá
1 CUP5.190022 BDT
5 CUP25.95011 BDT
10 CUP51.90022 BDT
25 CUP129.750549 BDT
50 CUP259.501098 BDT
100 CUP519 BDT
500 CUP2595.01 BDT
1,000 CUP5190.02 BDT
5,000 CUP25950.11 BDT
10,000 CUP51900.22 BDT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 BDT = 5.17269 CUP+0.1%
2026-10-311 BDT = 5.17051 CUP-0.04%
2026-11-011 BDT = 5.17242 CUP+0.04%
2026-11-021 BDT = 5.17217 CUP+-0%
2026-11-031 BDT = 5.16787 CUP-0.08%
2026-11-041 BDT = 5.18283 CUP+0.29%
2026-11-051 BDT = 5.18737 CUP+0.09%
2026-11-061 BDT = 5.1856 CUP-0.03%
2026-11-071 BDT = 5.1917 CUP+0.12%
2026-11-081 BDT = 5.19002 CUP-0.03%