Tỷ giá Peso Cuba sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CUP sang BDT

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Taka Bangladesh 5.13433896 BDT
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ৳5.13433896 Hiện tại ৳5.13433896 Cao nhất ৳5.13433896
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang BDT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.13433896 BDT
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BDT
0.00%
7 ngày qua
-0.000755 BDT
-0.01%
30 ngày qua
+0.481128 BDT
+10.34%
1 năm qua
+0.055011 BDT
+1.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.59227063
Hôm nay
5.13433896
Cao nhất
5.14538295
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.30%
Tháng 11
+0.07%
Tháng 12
+0.34%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
-9.43%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
+0.30%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
+0.32%
Tháng 8
+10.60%
Tháng 9
+0.32%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang BDT.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 5.0735669 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.89104805 BDT
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
4.13978013 – 5.03951322 BDT
Năm biến động +20.39%
2025
Tỷ giá trung bình 5.0735669 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.53766005 – 5.13646109 BDT
Năm biến động +2.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.86045727 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.59227063 – 5.14538295 BDT
Năm biến động +0.79%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CUP5.1343 BDT
5 CUP25.6717 BDT
10 CUP51.3434 BDT
25 CUP128.3585 BDT
50 CUP256.7169 BDT
100 CUP513.43 BDT
500 CUP2567.17 BDT
1,000 CUP5134.34 BDT
5,000 CUP25671.69 BDT
10,000 CUP51343.39 BDT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 CUP = 0.19477 BDT+0%
2026-10-111 CUP = 0.19477 BDT+0%
2026-10-111 CUP = 0.19477 BDT+0%
2026-10-111 CUP = 0.19477 BDT+0%
2026-10-111 CUP = 0.19477 BDT+0%
2026-10-121 CUP = 0.19477 BDT+0%
2026-10-121 CUP = 0.19477 BDT+0%
2026-10-121 CUP = 0.19477 BDT+0%
2026-10-121 CUP = 0.19477 BDT+0%
2026-10-121 CUP = 0.19477 BDT+0%