Tỷ giá Taka Bangladesh sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BDT sang ERN

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Nakfa Eritrea 0.1217294 ERN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nfk0.1217294 Hiện tại Nfk0.1217294 Cao nhất Nfk0.1217294
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1217294 ERN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
-0.000251 ERN
-0.21%
30 ngày qua
+0.00014 ERN
+0.12%
1 năm qua
-0.001791 ERN
-1.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
28/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.1210135
Hôm nay
0.1217294
Cao nhất
0.12353472
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 11
-0.49%
Tháng 12
-0.21%
Tháng 1
+
Tháng 2
-0.64%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
-0.31%
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang ERN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.1278778 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.1278778 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.12499488 – 0.13706544 ERN
BDT giảm giá -8.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1231454 ERN
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.12201696 – 0.12551081 ERN
Năm ổn định -2.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12214117 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.1210135 – 0.12353472 ERN
Năm ổn định -0.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BDT0.1217 ERN
5 BDT0.6086 ERN
10 BDT1.2173 ERN
25 BDT3.0432 ERN
50 BDT6.0865 ERN
100 BDT12.17 ERN
500 BDT60.86 ERN
1,000 BDT121.73 ERN
5,000 BDT608.65 ERN
10,000 BDT1217.29 ERN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BDT = 8.21494 ERN+0%
2026-10-111 BDT = 8.21494 ERN+0%
2026-10-111 BDT = 8.21494 ERN+0%
2026-10-111 BDT = 8.21494 ERN+0%
2026-10-111 BDT = 8.21494 ERN+0%
2026-10-121 BDT = 8.21494 ERN+0%
2026-10-121 BDT = 8.21494 ERN+0%
2026-10-121 BDT = 8.21494 ERN+0%
2026-10-121 BDT = 8.21494 ERN+0%
2026-10-121 BDT = 8.21494 ERN+0%