Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ERN sang BDT

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Taka Bangladesh 8.21494233 BDT
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ৳8.21494233 Hiện tại ৳8.21494233 Cao nhất ৳8.21494233
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang BDT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.21494233 BDT
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BDT
0.00%
7 ngày qua
+0.016895 BDT
+0.21%
30 ngày qua
-0.009451 BDT
-0.11%
1 năm qua
+0.119131 BDT
+1.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Biên độ cao
Thấp nhất
8.09489003
Hôm nay
8.21494233
Cao nhất
8.263541
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+
Tháng 11
+0.49%
Tháng 12
+0.21%
Tháng 1
Tháng 2
+0.64%
Tháng 3
+0.06%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
+0.23%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang BDT.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 8.18734638 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 7.82626727 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.29578502 – 8.00032781 BDT
ERN tăng giá +9.03%
2025
Tỷ giá trung bình 8.12058889 BDT
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
7.96744133 – 8.19558182 BDT
Năm ổn định +2.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.18734638 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.09489003 – 8.263541 BDT
Năm ổn định +0.73%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ERN8.2149 BDT
5 ERN41.0747 BDT
10 ERN82.1494 BDT
25 ERN205.3736 BDT
50 ERN410.7471 BDT
100 ERN821.49 BDT
500 ERN4107.47 BDT
1,000 ERN8214.94 BDT
5,000 ERN41074.71 BDT
10,000 ERN82149.42 BDT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 ERN = 0.12173 BDT+0%
2026-10-111 ERN = 0.12173 BDT+0%
2026-10-111 ERN = 0.12173 BDT+0%
2026-10-111 ERN = 0.12173 BDT+0%
2026-10-111 ERN = 0.12173 BDT+0%
2026-10-121 ERN = 0.12173 BDT+0%
2026-10-121 ERN = 0.12173 BDT+0%
2026-10-121 ERN = 0.12173 BDT+0%
2026-10-121 ERN = 0.12173 BDT+0%
2026-10-121 ERN = 0.12173 BDT+0%