Tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BDT sang GNF

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Franc Guinea 70.99835772 GNF
-0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FG70.99835772 Hiện tại FG70.99835772 Cao nhất FG71.14762318
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
70.99835772 GNF
2026-11-07
24 giờ qua
-0.149265 GNF
-0.21%
7 ngày qua
-0.204434 GNF
-0.29%
30 ngày qua
-0.540066 GNF
-0.75%
1 năm qua
+0.119971 GNF
+0.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
70.85537073
Hôm nay
70.99835772
Cao nhất
72.1495634
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.22%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
+0.24%
Tháng 2
-0.68%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
-0.31%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
+0.29%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
-0.35%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang GNF.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 73.42043519 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 73.42043519 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
71.7635127 – 78.70916483 GNF
BDT giảm giá -7.75%
2025
Tỷ giá trung bình 71.19072623 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
70.64152381 – 72.35447469 GNF
Năm ổn định -1.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 71.46326301 GNF
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
70.93336602 – 72.1495634 GNF
Năm ổn định -0.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BDT70.9984 GNF
5 BDT354.9918 GNF
10 BDT709.9836 GNF
25 BDT1774.9589 GNF
50 BDT3549.9179 GNF
100 BDT7099.84 GNF
500 BDT35499.18 GNF
1,000 BDT70998.36 GNF
5,000 BDT354991.79 GNF
10,000 BDT709983.58 GNF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GNF → BDT)

Số tiềnTỷ giá
1 GNF0.014085 BDT
5 GNF0.070424 BDT
10 GNF0.140848 BDT
25 GNF0.352121 BDT
50 GNF0.704242 BDT
100 GNF1.41 BDT
500 GNF7.04 BDT
1,000 GNF14.08 BDT
5,000 GNF70.42 BDT
10,000 GNF140.85 BDT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 BDT = 0.01404 GNF+0.14%
2026-10-301 BDT = 0.01405 GNF+0.07%
2026-10-311 BDT = 0.01404 GNF-0.07%
2026-11-011 BDT = 0.01404 GNF+0%
2026-11-021 BDT = 0.01404 GNF+0%
2026-11-031 BDT = 0.01407 GNF+0.21%
2026-11-041 BDT = 0.01407 GNF+0%
2026-11-051 BDT = 0.01409 GNF+0.14%
2026-11-061 BDT = 0.01406 GNF-0.21%
2026-11-071 BDT = 0.01408 GNF+0.14%