Tỷ giá Pula Botswana sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BWP sang GNF

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Franc Guinea 620.67902306 GNF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FG620.67902306 Hiện tại FG620.67902306 Cao nhất FG620.67902306
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
620.67902306 GNF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 GNF
0.00%
7 ngày qua
-16.586793 GNF
-2.60%
30 ngày qua
-5.69492 GNF
-0.91%
1 năm qua
+3.458694 GNF
+0.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
604.13730568
Hôm nay
620.67902306
Cao nhất
675.36713161
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.21%
Tháng 11
+3.40%
Tháng 12
+0.87%
Tháng 1
-1.01%
Tháng 2
-5.48%
Tháng 3
+1.97%
Tháng 4
+1.14%
Tháng 5
-1.01%
Tháng 6
-0.29%
Tháng 7
+1.78%
Tháng 8
-1.56%
Tháng 9
-0.48%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang GNF.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 648.10389392 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 637.31842831 GNF
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
618.10390587 – 663.09633105 GNF
Năm ổn định -0.82%
2025
Tỷ giá trung bình 629.74757293 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
600.74126197 – 688.14196096 GNF
Năm biến động +2.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 648.10389392 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
612.75055823 – 675.36713161 GNF
BWP giảm giá -6.84%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BWP620.679 GNF
5 BWP3103.3951 GNF
10 BWP6206.7902 GNF
25 BWP15516.9756 GNF
50 BWP31033.9512 GNF
100 BWP62067.9 GNF
500 BWP310339.51 GNF
1,000 BWP620679.02 GNF
5,000 BWP3103395.12 GNF
10,000 BWP6206790.23 GNF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 BWP = 0.00161 GNF+0%
2026-10-111 BWP = 0.00161 GNF+0%
2026-10-111 BWP = 0.00161 GNF+0%
2026-10-111 BWP = 0.00161 GNF+0%
2026-10-111 BWP = 0.00161 GNF+0%
2026-10-121 BWP = 0.00161 GNF+0%
2026-10-121 BWP = 0.00161 GNF+0%
2026-10-121 BWP = 0.00161 GNF+0%
2026-10-121 BWP = 0.00161 GNF+0%
2026-10-121 BWP = 0.00161 GNF+0%