Tỷ giá Taka Bangladesh sang Forint Hungary hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Forint Hungary hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BDT sang HUF

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Forint Hungary 2.61349276 HUF
+0.47% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Ft2.60139324 Hiện tại Ft2.61349276 Cao nhất Ft2.61349276
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Forint Hungary

Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/HUF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang HUF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.61349276 HUF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.0121 HUF
+0.47%
7 ngày qua
-0.023979 HUF
-0.91%
30 ngày qua
-0.033024 HUF
-1.25%
1 năm qua
-0.033024 HUF
-1.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.5941542
Hôm nay
2.61349276
Cao nhất
2.65612711
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.34%
Tháng 10
-0.94%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/HUF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang HUF.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.63910405 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.63910405 HUF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
2.5941542 – 2.65612711 HUF
Năm ổn định -1.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BDT2.6135 HUF
5 BDT13.0675 HUF
10 BDT26.1349 HUF
25 BDT65.3373 HUF
50 BDT130.6746 HUF
100 BDT261.35 HUF
500 BDT1306.75 HUF
1,000 BDT2613.49 HUF
5,000 BDT13067.46 HUF
10,000 BDT26134.93 HUF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HUF → BDT)

Số tiềnTỷ giá
1 HUF0.38263 BDT
5 HUF1.913149 BDT
10 HUF3.826297 BDT
25 HUF9.565743 BDT
50 HUF19.131486 BDT
100 HUF38.26 BDT
500 HUF191.31 BDT
1,000 HUF382.63 BDT
5,000 HUF1913.15 BDT
10,000 HUF3826.3 BDT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 BDT = 0.37708 HUF+0.16%
2026-10-311 BDT = 0.37852 HUF+0.38%
2026-11-011 BDT = 0.37915 HUF+0.17%
2026-11-021 BDT = 0.37904 HUF-0.03%
2026-11-031 BDT = 0.37853 HUF-0.13%
2026-11-041 BDT = 0.38214 HUF+0.95%
2026-11-051 BDT = 0.38202 HUF-0.03%
2026-11-061 BDT = 0.38548 HUF+0.91%
2026-11-071 BDT = 0.38441 HUF-0.28%
2026-11-081 BDT = 0.38263 HUF-0.46%