Tỷ giá Taka Bangladesh sang Forint Hungary hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Forint Hungary hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại BDT sang HUF
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Forint Hungary
Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá BDT/HUF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang HUF.
2.5941542 Hôm nay
2.61349276 Cao nhất
2.65612711
Lịch sử tỷ giá BDT/HUF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang HUF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BDT | 2.6135 HUF |
| 5 BDT | 13.0675 HUF |
| 10 BDT | 26.1349 HUF |
| 25 BDT | 65.3373 HUF |
| 50 BDT | 130.6746 HUF |
| 100 BDT | 261.35 HUF |
| 500 BDT | 1306.75 HUF |
| 1,000 BDT | 2613.49 HUF |
| 5,000 BDT | 13067.46 HUF |
| 10,000 BDT | 26134.93 HUF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HUF → BDT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HUF | 0.38263 BDT |
| 5 HUF | 1.913149 BDT |
| 10 HUF | 3.826297 BDT |
| 25 HUF | 9.565743 BDT |
| 50 HUF | 19.131486 BDT |
| 100 HUF | 38.26 BDT |
| 500 HUF | 191.31 BDT |
| 1,000 HUF | 382.63 BDT |
| 5,000 HUF | 1913.15 BDT |
| 10,000 HUF | 3826.3 BDT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 BDT = 0.37708 HUF | +0.16% |
| 2026-10-31 | 1 BDT = 0.37852 HUF | +0.38% |
| 2026-11-01 | 1 BDT = 0.37915 HUF | +0.17% |
| 2026-11-02 | 1 BDT = 0.37904 HUF | -0.03% |
| 2026-11-03 | 1 BDT = 0.37853 HUF | -0.13% |
| 2026-11-04 | 1 BDT = 0.38214 HUF | +0.95% |
| 2026-11-05 | 1 BDT = 0.38202 HUF | -0.03% |
| 2026-11-06 | 1 BDT = 0.38548 HUF | +0.91% |
| 2026-11-07 | 1 BDT = 0.38441 HUF | -0.28% |
| 2026-11-08 | 1 BDT = 0.38263 HUF | -0.46% |